acquit
/ə'kwit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tuyên bố trắng án, tha bổng: Hành động của tòa án khi tuyên bố một bị cáo không phạm tội sau phiên tòa.
- Thực hiện, hoàn thành (một nhiệm vụ, bổn phận): Thực hiện một cách đầy đủ và đúng đắn một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ được giao.
- Thanh toán (một khoản nợ): Trả hết một khoản tiền nợ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Le jury a décidé d'acquitter l'accusé. (Bồi thẩm đoàn quyết định tha bổng bị cáo.)
- Il s'est acquitté de sa tâche avec diligence. (Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ của mình một cách chu đáo.)
- Il a enfin acquitté toutes ses dettes. (Cuối cùng anh ta đã thanh toán hết các khoản nợ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'acquitter de (quelque chose): Hoàn thành (một nhiệm vụ, bổn phận); thanh toán (một món nợ).
- Elle s'est acquittée de son rôle de présidente avec brio. (Bà ấy đã hoàn thành xuất sắc vai trò chủ tịch của mình.)
- Nous devons nous acquitter de cette obligation avant la fin du mois. (Chúng tôi phải hoàn thành nghĩa vụ này trước cuối tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Acquittement (danh từ giống đực): Bản án trắng, sự tha bổng.
- L'acquittement du prévenu a été une surprise. (Bản án trắng cho bị can là một điều bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Absoudre: tha tội, xá tội (trong bối cảnh tôn giáo hoặc pháp lý).
- Libérer: giải phóng, thả ra.
- Exécuter: thực hiện, thi hành (một nhiệm vụ).
- Régler: thanh toán, giải quyết (một khoản nợ).
Từ trái nghĩa
- Condamner: kết án, lên án.
- Inculper: buộc tội.
Thành ngữ liên quan
- Par acquit de conscience / Pour l'acquit de sa conscience: Cho yên tâm, cho khỏi áy náy (làm điều gì đó chỉ để thỏa mãn lương tâm, không nhất thiết vì tin vào hiệu quả).
- Je lui ai donné un conseil, par acquit de conscience. (Tôi đã cho anh ta một lời khuyên, cho yên tâm thôi.)
- Par manière d'acquit (từ cũ): Một cách tắc trách, cho xong chuyện.
- Pour acquit: Đã nhận tiền (cụm từ thường được ghi trên hóa đơn, biên lai sau khi đã thanh toán).
danh từ giống đực
- giấy biên nhận, biên lai
- par acquit de conscience; pour l'acquit de sa consciencecho yên tâm, cho khỏi áy náy
- par manière d'acquit(từ cũ, nghĩa cũ) tắc trách, cho xong chuyện
- pour acquitđã nhận tiền (ghi trên một chứng từ)