jacot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim vẹt: Từ đồng nghĩa với "jacquot", dùng để chỉ một loài vẹt, thường là vẹt xám châu Phi hoặc các loài vẹt nói chung.
- Người hay lặp lại lời nói của người khác: Nghĩa bóng, chỉ một người chỉ biết nhắc lại hoặc bắt chước lời nói của người khác mà không có suy nghĩ độc lập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a un jacot qui parle très bien. (Anh ấy có một con vẹt biết nói rất giỏi.)
- Arrête de répéter tout ce que je dis, tu es un vrai jacot ! (Đừng có lặp lại tất cả những gì tôi nói nữa, cậu đúng là một con vẹt thực sự!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être comme un jacot": Cư xử hoặc nói năng giống như một con vẹt, chỉ biết lặp lại.
- Il ne fait que citer les autres, il est comme un jacot. (Hắn ta chỉ biết trích dẫn người khác, hắn ta y như một con vẹt.)
Biến thể và từ gần giống
- Jacquot (n): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng nghĩa "vẹt" hoặc "người hay nhại lời".
- Ce vieux jacquot ne sait dire que "Bonjour". (Con vẹt già này chỉ biết nói "Xin chào".)
Từ đồng nghĩa
- Perroquet (n): con vẹt, chim vẹt.
- Perruche (n): con vẹt nhỏ (ví dụ: vẹt đuôi dài, vẹt yến phụng).
- Imitateur (n): người bắt chước (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Répéter comme un jacot / un perroquet: Lặp lại như một con vẹt, nhại lại một cách máy móc.
- Il a appris sa leçon par cœur et la répète comme un jacot. (Nó đã học thuộc lòng bài học và lặp lại nó như một con vẹt.)
- xem jacquot