jacot

Học thuật
Thân thiện
jacot

Un perroquet jacot parle dans sa cage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim vẹt: Từ đồng nghĩa với "jacquot", dùng để chỉ một loài vẹt, thườngvẹt xám châu Phi hoặc các loài vẹt nói chung.
    • Người hay lặp lại lời nói của người khác: Nghĩa bóng, chỉ một người chỉ biết nhắc lại hoặc bắt chước lời nói của người khác không suy nghĩ độc lập.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a un jacot qui parle très bien. (Anh ấy có một con vẹt biết nói rất giỏi.)
    • Arrête de répéter tout ce que je dis, tu es un vrai jacot ! (Đừng lặp lại tất cả những tôi nói nữa, cậu đúngmột con vẹt thực sự!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être comme un jacot": Cư xử hoặc nói năng giống như một con vẹt, chỉ biết lặp lại.
    • Il ne fait que citer les autres, il est comme un jacot. (Hắn ta chỉ biết trích dẫn người khác, hắn ta y như một con vẹt.)
Biến thể từ gần giống
  • Jacquot (n): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng nghĩa "vẹt" hoặc "người hay nhại lời".
    • Ce vieux jacquot ne sait dire que "Bonjour". (Con vẹt già này chỉ biết nói "Xin chào".)
Từ đồng nghĩa
  • Perroquet (n): con vẹt, chim vẹt.
  • Perruche (n): con vẹt nhỏ (ví dụ: vẹt đuôi dài, vẹt yến phụng).
  • Imitateur (n): người bắt chước (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Répéter comme un jacot / un perroquet: Lặp lại như một con vẹt, nhại lại một cách máy móc.
    • Il a appris sa leçon par cœur et la répète comme un jacot. ( đã học thuộc lòng bài học lặp lại như một con vẹt.)
jacot

Un perroquet jacot parle dans sa cage.

  1. xem jacquot

Từ có nhắc đến "jacot"