jacter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (thông tục):
    • Ba hoa, nói khoác, nói phét: Hành động nói nhiều một cách khoác lác, phô trương hoặc kể những câu chuyện không thật để gây ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Arrête de jacter, personne ne te croit ! (Đừng ba hoa nữa, không ai tin mày đâu!)
    • Il passe son temps à jacter sur ses prétendues aventures. (Hắn ta dành thời gian để ba hoa về những cuộc phiêu lưu được cho là của mình.)
    • Ils sont assis au café à jacter depuis des heures. (Họ ngồiquán phê ba hoa hàng giờ rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jacter pour ne rien dire": Ba hoa nhưng chẳng nói lên điều ý nghĩa.
    • Le politicien a jacté pendant une heure pour ne rien dire de concret. (Chính trị gia đã ba hoa suốt một tiếng đồng hồ chẳng nói được điều cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Jactance (danh từ giống cái, trang trọng): Tính ba hoa, khoác lác.

    • Sa jactance finit par agacer tout le monde. (Tính ba hoa của anh ta cuối cùng làm mọi người khó chịu.)
  • Jacteur / Jacteuse (danh từ, thông tục): Người hay ba hoa, kẻ nói khoác.

    • Méfie-toi, c'est une vraie jacteuse. (Hãy coi chừng, cô ta đúngmột kẻ ba hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Vanter (se) (động từ phản thân): Khoe khoang, tự đề cao bản thân.
  • Fanfaronner (nội động từ): Làm ra vẻ ta đây, nói năng huênh hoang.
  • Mentir (động từ): Nói dối (nghĩa mạnh hơn, chỉ sự không trung thực).
Từ trái nghĩa
  • Se taire (động từ phản thân): Im lặng, không nói.
  • Minimiser (động từ): Giảm nhẹ, nói khiêm tốn.
nội động từ
  1. (thông tục) ba hoa