alp
/ælp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngọn núi cao, đỉnh núi: Từ này dùng để chỉ một ngọn núi cao, đặc biệt là ở vùng Alps (dãy An-pơ) hoặc các dãy núi cao tương tự.
- Cánh đồng cỏ trên sườn núi (ở Thụy Sĩ): Trong ngữ cảnh địa phương ở Thụy Sĩ, "alp" có thể chỉ một đồng cỏ trên núi cao được sử dụng để chăn thả gia súc vào mùa hè.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The climbers aimed to conquer the mighty alp. (Những người leo núi nhắm đến việc chinh phục ngọn núi cao hùng vĩ.)
- In summer, the cows graze on the green alp. (Vào mùa hè, đàn bò gặm cỏ trên cánh đồng cỏ xanh trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Alps" (Danh từ riêng): Dãy núi An-pơ, một dãy núi lớn và nổi tiếng ở châu Âu.
- They went skiing in the Alps last winter. (Họ đã đi trượt tuyết ở dãy An-pơ vào mùa đông năm ngoái.)
Biến thể và từ gần giống
- Alpine (adj): thuộc về núi cao, đặc biệt là dãy Alps; có đặc điểm của vùng núi cao.
- Alpine flowers are very beautiful. (Những bông hoa vùng núi cao rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Mountain peak: đỉnh núi.
- Mount: núi.
- Height: chỗ cao, đỉnh cao.
danh từ
- ngọn núi
- cánh đồng cỏ trên sườn núi (ở Thụy sĩ)