alp

/ælp/
Học thuật
Thân thiện
alp

A hiker stands on a rocky alp, looking at the view.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngọn núi cao, đỉnh núi: Từ này dùng để chỉ một ngọn núi cao, đặc biệt vùng Alps (dãy An-pơ) hoặc các dãy núi cao tương tự.
    • Cánh đồng cỏ trên sườn núi (ở Thụy ): Trong ngữ cảnh địa phương ở Thụy , "alp" có thể chỉ một đồng cỏ trên núi cao được sử dụng để chăn thả gia súc vào mùa .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The climbers aimed to conquer the mighty alp. (Những người leo núi nhắm đến việc chinh phục ngọn núi cao hùng vĩ.)
    • In summer, the cows graze on the green alp. (Vào mùa , đàn gặm cỏ trên cánh đồng cỏ xanh trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Alps" (Danh từ riêng): Dãy núi An-pơ, một dãy núi lớn nổi tiếngchâu Âu.
    • They went skiing in the Alps last winter. (Họ đã đi trượt tuyếtdãy An-pơ vào mùa đông năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Alpine (adj): thuộc về núi cao, đặc biệt dãy Alps; đặc điểm của vùng núi cao.
    • Alpine flowers are very beautiful. (Những bông hoa vùng núi cao rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Mountain peak: đỉnh núi.
  • Mount: núi.
  • Height: chỗ cao, đỉnh cao.
alp

A hiker stands on a rocky alp, looking at the view.

danh từ
  1. ngọn núi
  2. cánh đồng cỏ trên sườn núi (ở Thụy )