jalopy

/dʤə'lɔpi/ Cách viết khác : (jaloppy) /dʤə'lɔpi/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) xe ô tô cọc cạch; máy bay ọp ẹp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

jalopy
The old jalopy sputtered to a stop on the side of the country road.