jambière

Học thuật
Thân thiện
jambière

Une joueuse de football porte une jambière noire sur chaque jambe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Miếng bảo vệ ống chân, tấm che ống chân: Một vật dụng (thường làm bằng kim loại, da hoặc vật liệu cứng) được buộc hoặc đeo vào ống chân để bảo vệ khỏi chấn thương, đặc biệt trong các môn thể thao, hoạt động thể chất hoặc như một phần của trang phục lịch sử (áo giáp).
    • Vật dụng quấn quanh ống chân: Có thể chỉ một dải vải hoặc vật liệu mềm được quấn quanh bắp chân, thường với mục đích hỗ trợ, giữ ấm hoặc trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le footballeur porte une jambière pour se protéger. (Cầu thủ bóng đá đeo miếng bảo vệ ống chân để tự bảo vệ mình.)
    • Les chevaliers médiévaux portaient des jambières en métal. (Các hiệp sĩ thời trung cổ mang những tấm che ống chân bằng kim loại.)
    • Elle a enroulé une jambière en laine autour de son mollet. ( ấy quấn một dải len quanh bắp chân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jambière de contention": Băng ép ống chân, thường dùng trong y tế để hỗ trợ tuần hoàn máu.
    • Le médecin lui a recommandé de porter une jambière de contention après l'opération. (Bác sĩ khuyên anh ấy nên đeo băng ép ống chân sau ca phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Jambier (danh từ giống đực): Người đôi chân to/đẹp (nghĩa , ít dùng). Là dạng nam tính của từ, nhưng "jambière" là dạng phổ biến thông dụng hơn nhiều để chỉ vật dụng.
  • Protège-tibia (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong thể thao để chỉ miếng bảo vệ ống chân.
  • Grève (danh từ giống cái): Từ cổ chỉ phần giáp bảo vệ ống chân trong áo giáp.
Từ đồng nghĩa
  • Protège-tibia: Miếng bảo vệ ống chân (dùng chủ yếu trong thể thao).
  • Guêtre: Bảo vệ ống chân (thường che phần từ đầu gối xuống mắt cá, bằng da hoặc vải dày).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "jambière".

jambière

Une joueuse de football porte une jambière noire sur chaque jambe.

  1. xem jambier