jarring

/'dʤɑ:riɳ/
Học thuật
Thân thiện
jarring

The jarring noise of the iron gate scraping on the sidewalk made her wince.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chói tai, nghịch tai, gây khó chịu cho thính giác: Dùng để mô tả âm thanh đột ngột, thô ráp hoặc không hài hòa, gây cảm giác khó chịu, giật mình.
    • Gây sốc, gây bất ngờ khó chịu, không hài hòa: Dùng để mô tả một điều đó gây ra cảm giác xáo trộn, mâu thuẫn hoặc không phù hợp một cách đáng chú ý, thường làm gián đoạn sự yên tĩnh hoặc trạng thái bình thường.
    • Xung đột, mâu thuẫn, không hòa hợp: Dùng để mô tả sự không tương thích hoặc va chạm giữa các ý tưởng, lợi ích hoặc cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sudden, jarring sound of the alarm woke everyone up. (Âm thanh chói tai đột ngột của chuông báo thức đã đánh thức mọi người.)
    • The bright pink wall in the classical room was a jarring sight. (Bức tường màu hồng rực trong căn phòng cổ điển một cảnh tượng gây sốc/không hài hòa.)
    • There was a jarring difference between his friendly words and his angry tone. ( một sự khác biệt mâu thuẫn giữa lời nói thân thiện giọng điệu giận dữ của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jarring experience": trải nghiệm gây sốc, gây xáo trộn.

    • Witnessing the accident was a jarring experience for her. (Chứng kiến vụ tai nạn một trải nghiệm gây sốc đối với ấy.)
  • "jarring contrast": sự tương phản gây ấn tượng mạnh (theo hướng tiêu cực, không hài hòa).

    • The jarring contrast between wealth and poverty in the city is evident. (Sự tương phản gây sốc giữa sự giàu có nghèo khó trong thành phố rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Jar (động từ): làm giật mình, làm khó chịu; va chạm, xung đột.

    • The loud noise jarred my nerves. (Tiếng ồn lớn làm tôi giật mình.)
    • Their opinions jarred with each other. (Ý kiến của họ xung đột với nhau.)
  • Jarringly (trạng từ): một cách chói tai, một cách gây sốc.

    • The modern sculpture looked jarringly out of place in the ancient temple. (Bức tượng điêu khắc hiện đại trông gây sốc một cách không phù hợp trong ngôi đền cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Discordant: không hài hòa, chói tai (về âm thanh hoặc ý kiến).
  • Grating: ken két, chói tai (âm thanh); gây khó chịu.
  • Shocking: gây sốc, gây kinh ngạc.
  • Dissonant: nghịch tai, không hài hòa.
Từ trái nghĩa
  • Harmonious: hài hòa.
  • Soothing: êm dịu, làm dịu.
  • Pleasing: dễ chịu, làm hài lòng.
  • Consonant: hài hòa, phù hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "jarring" đây tính từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "jar".) - Jar on (someone/something): làm ai/điều đó khó chịu. - His constant complaining jars on my nerves. (Việc anh ta than phiền liên tục làm tôi khó chịu.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "jarring".)

jarring

The jarring noise of the iron gate scraping on the sidewalk made her wince.

tính từ
  1. chói tai, nghịch tai, làm gai người
    • a jarring sound
      tiếng chói tai
    • a jarring note
      (âm nhạc) nốt nghịch tai
  2. làm choáng (óc...), làm bực bội, làm khó chịu (thần kinh, cân não...)
  3. va chạm, xung đột, mâu thuẫn, bất đồng, không hoà hợp
    • jarring interests
      quyền lợi xung dột
    • jarring opinions
      ý kiến bất đồng, ý kiến mâu thuẫn

Từ tương tự