earing

/'iəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
earing

A sailor secures the earing on the mainsail.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Dây tai: Một sợi dây hoặc dây thừng ngắn được sử dụng trên tàu thuyền để buộc góc trên của một cánh buồm vào cột buồm (cột dọc), giúp cố định điều chỉnh buồm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor checked the earing to ensure the sail was secure. (Người thủy thủ kiểm tra dây tai để đảm bảo cánh buồm đã được cố định chắc chắn.)
    • Reefing the sail involves adjusting the earing. (Việc thu nhỏ buồm bao gồm cả việc điều chỉnh dây tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To pass an earing": Luồn hoặc buộc dây tai vào vị trí.

    • The crew quickly passed the earing during the storm. (Thủy thủ đoàn nhanh chóng buộc dây tai trong cơn bão.)
  • "Clew earing": Một loại dây tai cụ thể dùng để buộc góc dưới (góc hậu) của buồm.

    • He tightened the clew earing to flatten the sail. (Anh ta siết chặt dây tai góc hậu để làm căng buồm.)
Biến thể từ gần giống
  • Reef earing (n): Dây tai dùng riêng cho việc buộc buồm khi thu nhỏ (reefing) lại.
  • Head earing (n): Dây tai ở góc trên (góc mũi) của buồm.
Từ đồng nghĩa
  • Sail tie (n): Dây buộc buồm (một thuật ngữ chung hơn, có thể bao hàm earing).
  • Gasket (n): Dây buộc, dây cột (trong ngữ cảnh hàng hải, đôi khi được dùng thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ chuyên ngành "earing").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "earing" trong tiếng Anh.)

earing

A sailor secures the earing on the mainsail.

danh từ
  1. (hàng hải) dây tai (dùng để buộc góc buồm trên vào cột buồm)