erring
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khả năng phạm lỗi, dễ sai sót: Mô tả bản chất của một người hoặc một thực thể có thể mắc lỗi lầm hoặc sai lầm, nhấn mạnh sự không hoàn hảo vốn có.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is an erring human being, just like the rest of us. (Anh ấy là một con người có khả năng phạm lỗi, giống như tất cả chúng ta.)
- The judge acknowledged the erring nature of eyewitness testimony. (Vị thẩm phán thừa nhận bản chất dễ sai sót của lời khai nhân chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the erring": (danh từ hóa) dùng để chỉ một nhóm người đã phạm lỗi hoặc sai lầm.
- The church's mission is to guide and forgive the erring. (Sứ mệnh của nhà thờ là hướng dẫn và tha thứ cho những người lầm lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Err (động từ): phạm lỗi, sai lầm.
- To err is human. (Con người ai cũng có lúc sai lầm.)
- Error (danh từ): lỗi lầm, sai sót.
- There is an error in the calculation. (Có một sai sót trong phép tính.)
Từ đồng nghĩa
- Fallible: có thể sai lầm, không hoàn hảo.
- Imperfect: không hoàn hảo, có thiếu sót.
- Error-prone: dễ mắc lỗi.
Từ trái nghĩa
- Infallible: không thể sai lầm.
- Perfect: hoàn hảo.
Adjective
- có khả năng phạm lỗi