erring

Học thuật
Thân thiện
erring

A teacher gently corrects an erring student's math problem.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khả năng phạm lỗi, dễ sai sót: Mô tả bản chất của một người hoặc một thực thể có thể mắc lỗi lầm hoặc sai lầm, nhấn mạnh sự không hoàn hảo vốn .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is an erring human being, just like the rest of us. (Anh ấy một con người khả năng phạm lỗi, giống như tất cả chúng ta.)
    • The judge acknowledged the erring nature of eyewitness testimony. (Vị thẩm phán thừa nhận bản chất dễ sai sót của lời khai nhân chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the erring": (danh từ hóa) dùng để chỉ một nhóm người đã phạm lỗi hoặc sai lầm.
    • The church's mission is to guide and forgive the erring. (Sứ mệnh của nhà thờ hướng dẫn tha thứ cho những người lầm lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Err (động từ): phạm lỗi, sai lầm.
    • To err is human. (Con người ai cũng lúc sai lầm.)
  • Error (danh từ): lỗi lầm, sai sót.
    • There is an error in the calculation. ( một sai sót trong phép tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Fallible: có thể sai lầm, không hoàn hảo.
  • Imperfect: không hoàn hảo, thiếu sót.
  • Error-prone: dễ mắc lỗi.
Từ trái nghĩa
  • Infallible: không thể sai lầm.
  • Perfect: hoàn hảo.
erring

A teacher gently corrects an erring student's math problem.

Adjective
  1. khả năng phạm lỗi