jatropha

jatropha

A farmer plants jatropha seedlings in a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây dầu u: "Jatropha" một chi thực vật chủ yếuvùng nhiệt đới, thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae). Cây này thường được trồng để lấy hạt, từ đó ép ra dầu dùng làm nhiên liệu sinh học hoặc trong sản xuất phòng, mỹ phẩm.
dụ sử dụng
  • (Những người nông dân đã trồng cây dầu u để sản xuất nhiên liệu sinh học.)
  • (Dầu từ cây dầu u thường được dùng trong sản xuất phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jatropha curcas": một loài phổ biến nhất trong chi jatropha, được trồng để lấy dầu.
    • Jatropha curcas is known for its high oil content. (Loài dầu mùu curcas được biết đến với hàm lượng dầu cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Jatropha oil (danh từ ghép): dầu từ cây dầu u.
    • The company is investing in jatropha oil production. (Công ty đang đầu vào sản xuất dầu từ cây dầu u.)
Từ đồng nghĩa
  • Physic nut (danh từ): tên gọi thông dụng khác của jatropha curcas.
    • The physic nut is a drought-resistant plant. (Cây dầu mùu chịu hạn tốt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "jatropha".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "jatropha".