jatropha
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây dầu mù u: "Jatropha" là một chi thực vật chủ yếu ở vùng nhiệt đới, thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae). Cây này thường được trồng để lấy hạt, từ đó ép ra dầu dùng làm nhiên liệu sinh học hoặc trong sản xuất xà phòng, mỹ phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Những người nông dân đã trồng cây dầu mù u để sản xuất nhiên liệu sinh học.)
- (Dầu từ cây dầu mù u thường được dùng trong sản xuất xà phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "jatropha curcas": một loài phổ biến nhất trong chi jatropha, được trồng để lấy dầu.
- Jatropha curcas is known for its high oil content. (Loài dầu mùu curcas được biết đến với hàm lượng dầu cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Jatropha oil (danh từ ghép): dầu từ cây dầu mù u.
- The company is investing in jatropha oil production. (Công ty đang đầu tư vào sản xuất dầu từ cây dầu mù u.)
Từ đồng nghĩa
- Physic nut (danh từ): tên gọi thông dụng khác của jatropha curcas.
- The physic nut is a drought-resistant plant. (Cây dầu mùu chịu hạn tốt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "jatropha".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "jatropha".