ivan

/'aivən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Anh lính I-van: Một cách gọi thân mật hoặc không chính thức để chỉ người lính Liên (), thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự.
    • Người Liên : Cách gọi chung, đôi khi mang tính chất bình dân, để chỉ một công dân nam của Liên bang Xô viết ().
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During the Cold War, American soldiers sometimes referred to their Soviet counterparts as "Ivans". (Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, những người lính Mỹ đôi khi gọi các đồng nghiệp Liên của họ "những anh lính I-van".)
    • The typical Ivan was portrayed as a tough and resilient soldier in Western media. (Người lính I-van điển hình thường được miêu tả một người lính cứng rắn kiên cường trên truyền thông phương Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ivan" như một biểu tượng: Từ này thường được dùng để đại diện cho một người lính Liên vô danh, trung bình, hoặc mang tính chất điển hình trong các câu chuyện hoặc phân tích lịch sử.
    • The fate of the common Ivan was often harsh during the war. (Số phận của người lính I-van bình thường thường khắc nghiệt trong chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp. Đây một danh từ riêng được sử dụng như một danh từ chung trong ngữ cảnh cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Soviet soldier: Người lính Liên (cách gọi trung lập, chính thức hơn).
  • Red Army man: Người lính Hồng quân (cách gọi cụ thể cho lực lượng trang Liên ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "Ivan" trong ngữ cảnh này nguồn gốc từ tên riêng phổ biến của Nga (Ivan), được sử dụng để chỉ một cá nhân điển hình. chủ yếu mang tính lịch sử, liên quan đến thời kỳ Liên Chiến tranh Lạnh.
  • Việc sử dụng từ này ngày nay có thể mang sắc thái kỹ hoặc mang tính chất văn học/lịch sử. không phải từ mang tính xúc phạm trực tiếp nhưng có thể được coi đơn giản hóa hoặc mang tính định kiến.
danh từ
  1. anh lính I-van (người lính Liên ); người Liên