avian
/'əivjən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) loài chim: Mô tả những gì liên quan đến chim, đặc biệt là về mặt sinh học, đặc điểm hoặc phân loại.
- Giống chim: Có đặc điểm hoặc tính chất của chim.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Avian flu is a disease that affects birds and can sometimes spread to humans. (Cúm gia cầm là một bệnh ảnh hưởng đến chim và đôi khi có thể lây sang người.)
- Scientists study avian behavior to understand more about bird migration. (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi loài chim để hiểu thêm về di cư của chim.)
- The fossil showed clear avian characteristics. (Hóa thạch cho thấy những đặc điểm rõ ràng của loài chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học và học thuật: Từ "avian" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, động vật học và y tế công cộng để mô tả một cách chính xác và trang trọng những vấn đề liên quan đến chim.
- The research focuses on avian anatomy. (Nghiên cứu tập trung vào giải phẫu học loài chim.)
Biến thể và từ gần giống
- Avifauna (danh từ): Quần thể chim, hệ chim của một khu vực cụ thể.
- The avifauna of this national park is very diverse. (Hệ chim của vườn quốc gia này rất đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Birdlike: Giống chim (nhấn mạnh đặc điểm tương tự).
- Ornithic: (Thuộc) chim (từ chuyên môn, ít phổ biến hơn).
Lưu ý
- "Avian" là một tính từ chuyên ngành và trang trọng. Trong hầu hết các tình huống hàng ngày, người ta thường dùng từ "bird" (danh từ) hoặc cụm "of birds" hơn. Ví dụ: "bird flu" phổ biến hơn "avian flu" trong giao tiếp thông thường, mặc dù cả hai đều đúng.
tính từ
- (thuộc) loài chim