jade

/dʤeid/
Học thuật
Thân thiện
jade

The vase on the mantelpiece is a beautiful shade of jade.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ngọc bích, ngọc thạch: Một loại đá quý cứng, thường màu xanh lục, được sử dụng trong trang sức điêu khắc.
    • Màu xanh ngọc bích: Màu xanh lục nhạt hoặc xanh lục hơi xám, giống màu của viên ngọc bích.
    • (, khẩu ngữ) Ngựa già, ngựa tồi: Một con ngựa già hoặc kiệt sức.
    • (, khẩu ngữ, miệt thị) Người đàn bà hư hỏng, con mụ: Cách gọi miệt thị, xúc phạm một người phụ nữ.
  2. Động từ:

    • Làm cho mệt mỏi, làm kiệt sức: Khiến ai đó trở nên cực kỳ mệt mỏi, thường do làm việc quá sức hoặc nhàm chán.
  3. Tính từ:

    • màu xanh ngọc bích: Mô tả màu sắc giống với màu của đá ngọc bích.
dụ sử dụng
  • Danh từ (ngọc bích):
    • She wore a beautiful necklace made of jade. ( ấy đeo một chiếc vòng cổ làm bằng ngọc bích rất đẹp.)
    • The artist carved a small dragon from a piece of green jade. (Nghệ nhân đã chạm khắc một con rồng nhỏ từ một khối ngọc bích xanh.)
  • Danh từ (màu sắc):
    • The walls were painted a soft jade. (Những bức tường được sơn màu xanh ngọc bích nhạt.)
  • Danh từ (ngựa):
    • The old jade could no longer pull the cart. (Con ngựa già tồi đó không thể kéo xe nữa.)
  • Động từ:
    • The long journey jaded the travelers. (Hành trình dài đã làm kiệt sức những người lữ khách.)
    • Reading the same report every day jaded him. (Việc đọc cùng một báo cáo mỗi ngày khiến anh ta chán ngấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jaded" (Tính từ - dạng quá khứ phân từ của động từ "jade"): Mệt mỏi, chán ngán, mất hứng thú do đã trải qua quá nhiều hoặc quá quen thuộc.
    • After years in the industry, he had a jaded view of success. (Sau nhiều năm trong ngành, anh ta một cái nhìn chán ngán về thành công.)
    • The jaded audience barely applauded. (Khán giả chán ngán hầu như không vỗ tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Jadeite (n): Khoáng vật ngọc bích, một loại pyroxen, một trong hai loại khoáng vật tạo nên đá ngọc bích thật sự (cùng với nephrite).
  • Nephrite (n): Khoáng vật ngọc bích nephrite, một loại amphibole, loại ngọc bích phổ biến hơn trong lịch sử.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (ngọc): Jade stone, gemstone.
  • Danh từ (ngựa): Nag, hack.
  • Động từ: Exhaust, fatigue, tire out, weary.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "jade" với vai trò động từ. Nghĩa động từ thường được dùngdạng đơn hoặc dạng tính từ "jaded").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "jade" một cách cố định.)

jade

The vase on the mantelpiece is a beautiful shade of jade.

danh từ
  1. ngọc bích
  2. mùa ngọc bích
danh từ
  1. ngựa tồi, ngựa già ốm
  2. (đùa cợt) con mụ, con bé
ngoại động từ ((thường) động tính từ quá khứ)
  1. bắt làm việc mệt nhoài; làm mệt lử