threaten

/'θretn/
động từ
  1. doạ, đe doạ, hăm doạ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • it threatens to rain
      cơn mưa đang đe doạ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "threaten"

Từ có nhắc đến "threaten"

threaten
The dark clouds threaten a heavy downpour.