threaten
/'θretn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đe dọa, hăm dọa: Hành động nói hoặc làm cho ai đó sợ hãi rằng điều gì đó xấu hoặc có hại sẽ xảy ra với họ.
- Báo hiệu (một điều xấu sắp xảy ra): Là dấu hiệu cho thấy một sự việc tiêu cực hoặc nguy hiểm có khả năng xảy ra trong tương lai gần.
- Gây nguy hiểm, đe dọa đến: Tạo ra mối nguy hiểm tiềm tàng đối với một người, một vật, hoặc một tình trạng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (đe dọa người khác):
- He threatened to call the police if they didn't leave. (Anh ta đe dọa sẽ gọi cảnh sát nếu họ không rời đi.)
- She felt threatened by her aggressive colleague. (Cô ấy cảm thấy bị đe dọa bởi người đồng nghiệp hung hăng.)
- Động từ (báo hiệu điều xấu):
- The dark clouds threaten rain. (Những đám mây đen báo hiệu cơn mưa.)
- His cough threatens to develop into pneumonia. (Cơn ho của anh ấy có nguy cơ phát triển thành viêm phổi.)
- Động từ (gây nguy hiểm):
- Invasive species threaten the local ecosystem. (Các loài xâm lấn đe dọa đến hệ sinh thái địa phương.)
- The economic crisis threatens thousands of jobs. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đe dọa hàng nghìn việc làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to threaten someone with something": đe dọa ai bằng một điều gì đó.
- The robber threatened the cashier with a knife. (Tên cướp đe dọa nhân viên thu ngân bằng một con dao.)
- "a threatened species": một loài bị đe dọa (nguy cấp).
- The panda is a threatened species. (Gấu trúc là một loài bị đe dọa.)
Biến thể và từ gần giống
- Threat (n): lời đe dọa, mối đe dọa.
- He received a death threat. (Anh ta nhận được một lời đe dọa giết chết.)
- Threatening (adj): mang tính đe dọa, hăm dọa.
- He received a threatening letter. (Anh ta nhận được một lá thư mang tính đe dọa.)
- Threateningly (adv): một cách đe dọa.
- He looked at me threateningly. (Anh ta nhìn tôi một cách đe dọa.)
Từ đồng nghĩa
- Menace (v): đe dọa, gây nguy hiểm (trang trọng hơn).
- Intimidate (v): hăm dọa, làm cho sợ hãi (thường nhấn mạnh việc gây sợ hãi).
- Endanger (v): gây nguy hiểm, làm nguy hại (thường dùng cho sự an toàn hoặc sự tồn tại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Threaten with: (đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- A threat to life and limb: Mối đe dọa đến tính mạng và tứ chi (mối nguy hiểm nghiêm trọng đến sức khỏe và tính mạng).
- Drunk driving is a threat to life and limb. (Lái xe khi say rượu là mối đe dọa đến tính mạng.)
động từ
- doạ, đe doạ, hăm doạ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- it threatens to raincó cơn mưa đang đe doạ