menace

/menəs/
Học thuật
Thân thiện
menace

The dark clouds were a menace to the picnic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mối đe dọa, sự nguy hiểm: Một người, sự vật hoặc tình huống khả năng gây ra tổn hại, nguy hiểm hoặc rắc rối.
    • Sự hăm dọa, lời đe dọa: Hành động hoặc lời nói nhằm đe dọa hoặc làm cho ai đó sợ hãi.
  2. Động từ:

    • Đe dọa, hăm dọa: Hành động hoặc nói theo cách có vẻ đe dọa, gây nguy hiểm hoặc ý định làm hại.
    • Gây nguy hiểm cho, đe dọa đến: Tạo ra một mối nguy hiểm hoặc mối đe dọa tiềm tàng đối với ai đó hoặc cái đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Drunk drivers are a menace to everyone on the road. (Những tài xế say rượu một mối đe dọa cho tất cả mọi người trên đường.)
    • He said it with a hint of menace in his voice. (Anh ta nói điều đó với một chút đe dọa trong giọng nói.)
  • Động từ:

    • The stranger menaced the child with a knife. (Người lạ mặt đe dọa đứa trẻ bằng một con dao.)
    • Rising sea levels menace coastal cities. (Mực nước biển dâng cao đe dọa các thành phố ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with menace": một cách đầy đe dọa.

    • He stared at them with menace. (Hắn nhìn chằm chằm vào họ một cách đầy đe dọa.)
  • "a public menace": mối nguy hại cho cộng đồng.

    • The factory, dumping toxic waste, was declared a public menace. (Nhà máy xả thải độc hại đã bị tuyên bố mối nguy hại cho cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Menacing (tính từ): có vẻ đe dọa, nguy hiểm.

    • He gave her a menacing look. (Hắn ném cho ấy một cái nhìn đầy đe dọa.)
  • Menacingly (trạng từ): một cách đe dọa.

    • The dog growled menacingly. (Con chó gầm gừ một cách đe dọa.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Threat (mối đe dọa), danger (mối nguy hiểm), peril (sự nguy hiểm), hazard (mối nguy ).
  • Động từ: Threaten (đe dọa), intimidate (hăm dọa), endanger (gây nguy hiểm), imperil (đẩy vào tình thế nguy hiểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan
  • "Look menacing": trông có vẻ đe dọa, nguy hiểm.
    • The storm clouds looked menacing. (Những đám mây bão trông thật đe dọa.)
menace

The dark clouds were a menace to the picnic.

danh từ
  1. (văn học) mối đe doạ
    • a menace to world peace
      mối đe doạ đối với hoà bình thế giới
ngoại động từ
  1. đe doạ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "menace"