menace

/menəs/
danh từ
  1. (văn học) mối đe doạ
    • a menace to world peace
      mối đe doạ đối với hoà bình thế giới
ngoại động từ
  1. đe doạ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "menace"

menace
The dark clouds were a menace to the picnic.