jerker

jerker

A fisherman is a jerker when he sets the hook.

Định nghĩa

Danh từ: - Người kéo giật mạnh, đột ngột: "jerker" chỉ một người thực hiện hành động kéo hoặc giật một vật đó một cách mạnh mẽ bất ngờ.

dụ sử dụng
  • (Người kéo giật tại trò chơi hội chợ đã thắng giải thưởng kéo sợi dây rất mạnh.)
  • (Một kéo giật đột ngột trên dây câu đã làm sợ chạy mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a jerker": trở thành người thói quen kéo giật mạnh.

    • He is known as a jerker when opening doors, often breaking the handles. (Anh ta nổi tiếng người kéo giật khi mở cửa, thường làm gãy tay nắm.)
  • "jerker motion": chuyển động giật mạnh.

    • The jerker motion of the train made some passengers feel dizzy. (Chuyển động giật mạnh của tàu hỏa khiến một số hành khách cảm thấy chóng mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Jerk (động từ): kéo giật, giật mạnh.

    • Don't jerk the rope, you'll break it. (Đừng kéo giật sợi dây, bạn sẽ làm đứt.)
  • Jerk (danh từ): giật, kéo mạnh.

    • He gave a sudden jerk on the handle. (Anh ấy giật mạnh tay nắm cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Puller: người kéo (nói chung, không nhất thiết giật mạnh).
  • Tugger: người kéo mạnh, giật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jerk away: giật ra, kéo mạnh ra.

    • The child jerked away from the stranger's hand. (Đứa trẻ giật mạnh tay ra khỏi tay người lạ.)
  • Jerk out: kéo ra đột ngột.

    • He jerked out the sword from the stone. (Anh ta kéo mạnh thanh kiếm ra khỏi tảng đá.)
Thành ngữ liên quan
  • Jerker’s habit: thói quen kéo giật (thường dùng để chỉ hành động vụng về, thiếu kiểm soát).
    • His jerker’s habit ruined the delicate machinery. (Thói quen kéo giật của anh ta đã làm hỏng cỗ máy tinh vi.)