jetting

Học thuật
Thân thiện
jetting

The firefighter aimed the hose, jetting water at the burning building.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phun ra thành tia, phụt ra mạnh mẽ: Mô tả một dòng chất lỏng, khí hoặc các hạt nhỏ bị đẩy ra một cách mạnh mẽ thường tập trung qua một lỗ hẹp.
    • Di chuyển rất nhanh, vút đi: (Nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn) Mô tả chuyển động nhanh thẳng, giống như một tia phun.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The jetting water from the fire hose quickly put out the blaze. (Dòng nước phun thành tia từ vòi cứu hỏa đã nhanh chóng dập tắt đám cháy.)
    • We could see the jetting steam from the broken pipe. (Chúng tôi có thể nhìn thấy hơi nước phụt ra từ đường ống bị vỡ.)
    • The jetting blood indicated a severed artery. (Máu phun thành tia cho thấy một động mạch đã bị đứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jetting" thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả hiện tượng tự nhiên mạnh mẽ, như hệ thống phun nhiên liệu, vòi phun áp lực cao, hoặc mạch nước phun (geyser).
    • The jetting action of the cleaner removes deep-seated dirt. (Hoạt động phun tia của máy làm sạch loại bỏ bụi bẩn nằm sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Jet (danh từ): Tia (nước, khí); Máy bay phản lực.
    • A jet of water (Một tia nước)
  • Jet (động từ): Phun ra thành tia; Bay bằng máy bay phản lực.
    • Water jetted from the pipe. (Nước phun ra từ đường ống.)
  • Jet-propelled (tính từ): Được đẩy bằng phản lực.
  • Jet-black (tính từ): Đen nhánh (đen như than).
Từ đồng nghĩa
  • Spurting: Phun ra, phụt ra (thường chỉ chất lỏng).
  • Gushing: Trào ra, phun ra mạnh.
  • Streaming: Chảy thành dòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "jetting" với tư cách tính từ. Các cụm từ thường dùng với động từ gốc "jet".) - Jet off (động từ): Rời đi nhanh chóng, thường bằng máy bay. - He jetted off to Paris for a meeting. (Anh ấy bay vút đi Paris cho một cuộc họp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "jetting").

jetting

The firefighter aimed the hose, jetting water at the burning building.

Adjective
  1. phun rửa, phun tia, xói

Từ tương tự

Từ gần giống