eating

/'i:tiɳ/
danh từ
  1. sự ăn
  2. thức ăn
    • carps are good eating
      cá chép thức ăn ngon

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

eating
A child is eating an apple at the kitchen table.