jutting

Học thuật
Thân thiện
jutting

A large, jutting rock overhangs the quiet mountain stream.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhô ra, lồi ra, thò ra: Mô tả một vật thể hoặc một phần của vật thể kéo dài ra ngoài một cách rõ rệt so với bề mặt hoặc đường viền chính.
    • Chìa ra: Nhấn mạnh vào phần nhô ra một cách cứng cáp, có thể tạo cảm giác sắc nhọn hoặc nguy hiểm.
  2. Danh từ:

    • Sự nhô ra, sự lồi ra: Hành động hoặc trạng thái của việc nhô ra, chìa ra khỏi một bề mặt.
    • Phần nhô ra: Chỉ chính phần vật chất đang nhô ra đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We sat on the jutting rocks, watching the waves crash below. (Chúng tôi ngồi trên những tảng đá nhô ra, ngắm nhìn những con sóng vỗ bên dưới.)
    • The old house had a jutting balcony that seemed unsafe. (Ngôi nhà một ban công lồi ra trông có vẻ không an toàn.)
  • Danh từ:

    • The jutting of the cliff made it a perfect spot for diving. (Sự nhô ra của vách đá biến thành một điểm lặn hoàn hảo.)
    • Be careful of the sharp jutting from the broken wall. (Hãy cẩn thận với phần nhô ra sắc nhọn từ bức tường vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jutting out": Thường được dùng như một cụm tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh hơn nữa hành động nhô ra, chìa hẳn ra ngoài.
    • A piece of rebar was jutting out from the concrete. (Một thanh sắt thép đang chìa ra từ khối tông.)
Biến thể từ gần giống
  • Jut (động từ): nhô ra, chìa ra.

    • The peninsula juts far out into the sea. (Bán đảo nhô ra xa về phía biển.)
  • Protruding (tính từ): lồi ra, nhô ra (từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng trong văn phong trang trọng hơn hoặc y học).

    • He had a protruding chin. (Anh ấy một cái cằm lồi ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Protruding: lồi ra, nhô ra.
  • Projecting: nhô ra, đưa ra.
  • Overhanging: nhô ra phía trên, treo lửng.
  • Bulging: phình ra, lồi ra (thường chỉ bề mặt cong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jut out: nhô ra, chìa ra (như đã nêumục nâng cao).
    • The shelf juts out from the wall, so be careful when you walk by. (Cái kệ nhô ra từ tường, vậy hãy cẩn thận khi bạn đi ngang qua.)
jutting

A large, jutting rock overhangs the quiet mountain stream.

Adjective
  1. nhô ra, lồi ra, thò ra
Noun
  1. sự nhô ra, lồi ra

Từ tương tự

Từ gần giống