jutting
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nhô ra, lồi ra, thò ra: Mô tả một vật thể hoặc một phần của vật thể kéo dài ra ngoài một cách rõ rệt so với bề mặt hoặc đường viền chính.
- Chìa ra: Nhấn mạnh vào phần nhô ra một cách cứng cáp, có thể tạo cảm giác sắc nhọn hoặc nguy hiểm.
Danh từ:
- Sự nhô ra, sự lồi ra: Hành động hoặc trạng thái của việc nhô ra, chìa ra khỏi một bề mặt.
- Phần nhô ra: Chỉ chính phần vật chất đang nhô ra đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- We sat on the jutting rocks, watching the waves crash below. (Chúng tôi ngồi trên những tảng đá nhô ra, ngắm nhìn những con sóng vỗ bên dưới.)
- The old house had a jutting balcony that seemed unsafe. (Ngôi nhà cũ có một ban công lồi ra trông có vẻ không an toàn.)
Danh từ:
- The jutting of the cliff made it a perfect spot for diving. (Sự nhô ra của vách đá biến nó thành một điểm lặn hoàn hảo.)
- Be careful of the sharp jutting from the broken wall. (Hãy cẩn thận với phần nhô ra sắc nhọn từ bức tường vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jutting out": Thường được dùng như một cụm tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh hơn nữa hành động nhô ra, chìa hẳn ra ngoài.
- A piece of rebar was jutting out from the concrete. (Một thanh sắt thép đang chìa ra từ khối bê tông.)
Biến thể và từ gần giống
Jut (động từ): nhô ra, chìa ra.
- The peninsula juts far out into the sea. (Bán đảo nhô ra xa về phía biển.)
Protruding (tính từ): lồi ra, nhô ra (từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng trong văn phong trang trọng hơn hoặc y học).
- He had a protruding chin. (Anh ấy có một cái cằm lồi ra.)
Từ đồng nghĩa
- Protruding: lồi ra, nhô ra.
- Projecting: nhô ra, đưa ra.
- Overhanging: nhô ra phía trên, treo lơ lửng.
- Bulging: phình ra, lồi ra (thường chỉ bề mặt cong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Jut out: nhô ra, chìa ra (như đã nêu ở mục nâng cao).
- The shelf juts out from the wall, so be careful when you walk by. (Cái kệ nhô ra từ tường, vì vậy hãy cẩn thận khi bạn đi ngang qua.)
Adjective
- nhô ra, lồi ra, thò ra
Noun
- sự nhô ra, lồi ra