jingoistic

/,dʤiɳgou'istik/
Học thuật
Thân thiện
jingoistic

The politician's jingoistic speech stirred the crowd.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • -vanh hiếu chiến: Thể hiện lòng yêu nước cực đoan, hung hăng, thường kèm theo thái độ thù địch với các quốc gia khác ủng hộ chính sách đối ngoại hiếu chiến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His jingoistic speeches fueled nationalistic fervor. (Những bài phát biểu -vanh hiếu chiến của ông ta đã thổi bùng lên nhiệt huyết dân tộc chủ nghĩa.)
    • The newspaper was accused of publishing jingoistic propaganda. (Tờ báo bị cáo buộc đăng tải tuyên truyền -vanh hiếu chiến.)
    • A jingoistic attitude can hinder international diplomacy. (Thái độ -vanh hiếu chiến có thể cản trở ngoại giao quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jingoistic rhetoric": lời lẽ/nghị luận -vanh hiếu chiến.
    • The leader's jingoistic rhetoric alarmed neighboring countries. (Lời lẽ -vanh hiếu chiến của nhà lãnh đạo đã làm các nước láng giềng lo ngại.)
  • "jingoistic fervor": nhiệt huyết/cuồng nhiệt -vanh hiếu chiến.
    • The rally was filled with jingoistic fervor. (Buổi mít-tinh tràn ngập nhiệt huyết -vanh hiếu chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Jingoism (danh từ): Chủ nghĩa -vanh hiếu chiến.
    • His policies were based on pure jingoism. (Các chính sách của ông ta dựa trên chủ nghĩa -vanh hiếu chiến thuần túy.)
  • Jingo (danh từ, ít dùng): Người theo chủ nghĩa -vanh hiếu chiến.
Từ đồng nghĩa
  • Chauvinistic: -vanh.
  • Ultranationalistic: cực đoan dân tộc chủ nghĩa.
  • Bellicose: hiếu chiến.
  • Warlike: thích chiến tranh.
Từ trái nghĩa
  • Pacifistic: theo chủ nghĩa hòa bình.
  • Internationalist: theo chủ nghĩa quốc tế.
  • Dovish: ôn hòa, chủ hòa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "jingoistic".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "jingoistic".

jingoistic

The politician's jingoistic speech stirred the crowd.

tính từ
  1. -vanh hiếu chiến

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự