patriotic

/,pætri'ɔtik/
Học thuật
Thân thiện
patriotic

A family proudly displays the patriotic flag in their front yard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Yêu nước: Có tình cảm, lòng trung thành sự ủng hộ mạnh mẽ đối với đất nước của mình. Thể hiện qua tinh thần sẵn sàng hy sinh, cống hiến bảo vệ quê hương.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He gave a very patriotic speech on Independence Day. (Anh ấy đã một bài phát biểu rất yêu nước vào Ngày Độc lập.)
    • Wearing the national team's jersey is a simple patriotic gesture. (Mặc áo đội tuyển quốc gia một cử chỉ yêu nước đơn giản.)
    • She felt a deep patriotic duty to serve her country. ( ấy cảm thấy một nghĩa vụ yêu nước sâu sắc phải phục vụ đất nước mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Patriotic fervor/zeal": Lòng nhiệt thành yêu nước.

    • The war united the people in a wave of patriotic fervor. (Chiến tranh đã đoàn kết người dân trong một làn sóng nhiệt thành yêu nước.)
  • "Patriotic sentiment": Tình cảm yêu nước.

    • The song always stirs up strong patriotic sentiments. (Bài hát luôn khơi dậy những tình cảm yêu nước mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Patriot (n): Người yêu nước.

    • He is considered a national patriot. (Ông ấy được coi một người yêu nước.)
  • Patriotism (n): Lòng yêu nước, chủ nghĩa yêu nước.

    • Their actions were motivated by pure patriotism. (Hành động của họ được thúc đẩy bởi lòng yêu nước thuần khiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Nationalistic: Mang tính dân tộc, có thể nhấn mạnh đến lợi ích sự ưu việt của dân tộc mình.
  • Loyal: Trung thành (với đất nước).
Từ trái nghĩa
  • Unpatriotic: Không yêu nước, phản bội tổ quốc.
  • Traitorous: Phản bội.
patriotic

A family proudly displays the patriotic flag in their front yard.

tính từ
  1. yêu nước