jobbery
/'dʤɔbəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lợi dụng chức vụ để kiếm chác bất chính: Hành động của các quan chức hoặc người có chức vụ lạm dụng quyền lực, vị trí của mình để trục lợi cá nhân một cách không minh bạch hoặc phi pháp.
- Sự thao túng, mua bán chức vụ hoặc đặc quyền một cách bất chính: Chỉ việc sắp xếp, mua bán các vị trí công vụ, hợp đồng hoặc đặc ân dựa trên quan hệ cá nhân và lợi ích riêng thay vì năng lực và sự công bằng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The investigation revealed widespread jobbery in the city's contracting process. (Cuộc điều tra tiết lộ tình trạng lợi dụng chức vụ để kiếm chác tràn lan trong quy trình ký hợp đồng của thành phố.)
- Political jobbery undermines public trust in the government. (Sự thao túng chính trị để kiếm chác làm suy yếu niềm tin của công chúng vào chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be guilty of jobbery": phạm tội lợi dụng chức vụ để kiếm chác.
- Several officials were found guilty of jobbery and removed from their posts. (Một số quan chức bị kết tội lợi dụng chức vụ để kiếm chác và bị cách chức.)
"A system riddled with jobbery": một hệ thống bị nhiễu loạn bởi nạn kiếm chác bất chính.
- The old administration was a system riddled with jobbery and corruption. (Chính quyền cũ là một hệ thống bị nhiễu loạn bởi nạn kiếm chác và tham nhũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Jobber (danh từ): người chuyên lợi dụng chức vụ để kiếm chác; (trong tài chính) nhà buôn chứng khoán, người đầu cơ.
- Job (danh từ, động từ): công việc; (trong ngữ cảnh tiêu cực) có thể liên quan đến việc sắp xếp công việc một cách thiếu công bằng.
Từ đồng nghĩa
- Corruption: tham nhũng, hủ bại.
- Graft: sự tham nhũng, hối lộ (đặc biệt trong chính trị).
- Nepotism: chủ nghĩa gia đình, thiên vị người nhà.
- Patronage: sự bảo trợ; (nghĩa tiêu cực) sự phân phát chức vụ, ân huệ dựa trên lòng trung thành cá nhân.
Thành ngữ liên quan
- "Old boy network" / "Cronyism": mạng lưới quan hệ cũ, chủ nghĩa bè phái (thường dẫn đến jobbery).
- The appointment was seen as pure cronyism, a form of political jobbery. (Việc bổ nhiệm đó bị xem là chủ nghĩa bè phái thuần túy, một dạng thao túng chính trị để kiếm chác.)
danh từ
- sự đầu cơ
- sự buôn bán cổ phần (chứng khoán)
- sự xoay sở kiếm chác; sự lợi dụng chức vụ để xoay sở kiếm chác