jobbery

/'dʤɔbəri/
danh từ
  1. sự đầu cơ
  2. sự buôn bán cổ phần (chứng khoán)
  3. sự xoay sở kiếm chác; sự lợi dụng chức vụ để xoay sở kiếm chác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "jobbery"