jibber

/'dʤibə/
Học thuật
Thân thiện
jibber

A rider tries to calm a jibber that refuses to move forward.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa bất kham, ngựa hay trở chứng: Một con ngựa thường xuyên từ chối di chuyển, dừng lại đột ngột, hoặc quay đầu đi hướng khác không theo lệnh của người cưỡi hoặc người điều khiển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • That old horse is a real jibber; he refuses to go past the gate. (Con ngựa già đó thực sự một con ngựa bất kham; từ chối đi qua cổng.)
    • The farmer had to sell the jibber because it was too difficult to work with. (Người nông dân phải bán con ngựa hay trở chứng quá khó làm việc cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a jibber": Được dùng để mô tả đặc tính của một con ngựa cứng đầu, không hợp tác.
    • Be careful with that one, he's known to be a jibber on new trails. (Hãy cẩn thận với con ngựa đó, nổi tiếng hay trở chứng trên những lối mòn mới.)
Biến thể từ gần giống
  • To jib (động từ): Hành động của một con ngựa khi dừng lại từ chối tiến lên hoặc di chuyển sang một bên.
    • The horse jibbed at the sight of the puddle. (Con ngựa trở chứng khi nhìn thấy vũng nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Balker (n): Ngựa hay giật lùi, ngựa không chịu đi.
  • Rogue (n - trong ngữ cảnh này): Ngựa ngỗ nghịch, khó bảo.
Lưu ý
  • Từ "jibber" này (nghĩa ngựa bất kham) khác biệt hoàn toàn với từ "gibber" (động từ, nghĩa nói lắp bắp, nói những âm thanh vô nghĩa). Hai từ này cách viết nghĩa khác nhau.
jibber

A rider tries to calm a jibber that refuses to move forward.

danh từ
  1. ngựa bất kham, ngựa hay trở chứng (không chịu đi...)