jabber

/'dʤæbə/
Học thuật
Thân thiện
jabber

The toddler began to jabber excitedly about the puppy.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Nói liến thoắng, nói lắp bắp một cách nhanh chóng không rõ ràng: Hành động nói một cách vội vàng, lộn xộn, khiến người nghe khó hiểu.
    • Nói huyên thiên, nói không ngừng một cách vô nghĩa: Nói nhiều nhanh về những điều không quan trọng hoặc thiếu mạch lạc.
  2. Danh từ:

    • Lời nói liến thoắng, lời nói lúng búng: Những lời nói được phát ra một cách nhanh chóng không rõ ràng.
    • Lời nói huyên thiên: Một đoạn hoặc kiểu nói chuyện dài dòng, nhanh thường vô nghĩa.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The excited children began to jabber about their day at the zoo. (Những đứa trẻ hào hứng bắt đầu nói liến thoắng về ngày của chúngsở thú.)
    • He was jabbering on the phone for hours. (Anh ta đã nói huyên thiên trên điện thoại hàng giờ liền.)
    • Don't just jabber; speak slowly and clearly so we can understand. (Đừng nói lắp bắp; hãy nói chậm rõ ràng để chúng tôi có thể hiểu.)
  • Danh từ:

    • I couldn't make sense of his constant jabber. (Tôi không thể hiểu được lời nói liến thoắng không ngừng của anh ta.)
    • The meeting was filled with meaningless jabber. (Cuộc họp chứa đầy những lời nói huyên thiên vô nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to jabber away": tiếp tục nói liến thoắng không ngừng.
    • She jabbered away about her new project all evening. ( ấy cứ nói huyên thiên về dự án mới của mình suốt cả buổi tối.)
  • "to jabber on (about something)": nói dài dòng, liên tục (về điều đó).
    • He kept jabbering on about the weather. (Anh ta cứ nói huyên thiên mãi về thời tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Jabbering (danh động từ/động tính từ hiện tại): hành động nói liến thoắng; đang nói liến thoắng.
    • The jabbering crowd made it hard to concentrate. (Đám đông nói huyên thiên khiến khó tập trung.)
  • Jabberer (danh từ): người hay nói liến thoắng, nói huyên thiên.
    • He's known as a constant jabberer in the office. (Anh ta được biết đến như một người hay nói huyên thiên trong văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Babble (nói bập bẹ, nói lảm nhảm), prattle (nói huyên thuyên, nói nhảm), chatter (nói liên hồi, nói luyên thuyên), gabble (nói lắp bắp, nói líu nhíu).
  • Danh từ: Gibberish (lời nói vô nghĩa, khó hiểu), prattle (lời nói huyên thuyên), chatter (lời nói liên hồi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jabber away: (đã giải thíchmục trên).
  • Jabber on: (đã giải thíchmục trên).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "jabber". Tuy nhiên, thường xuất hiện trong các mô tả về cách nói chuyện.)

jabber

The toddler began to jabber excitedly about the puppy.

danh từ
  1. lời nói lúng búng
  2. lời nói liến thoắng không mạch lạc; lời nói huyên thiên
động từ
  1. nói lúng búng
  2. nói liến thoắng không mạch lạc; nói huyên thiên

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "jabber"