jabber

/'dʤæbə/
danh từ
  1. lời nói lúng búng
  2. lời nói liến thoắng không mạch lạc; lời nói huyên thiên
động từ
  1. nói lúng búng
  2. nói liến thoắng không mạch lạc; nói huyên thiên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "jabber"

jabber
The toddler began to jabber excitedly about the puppy.