joke

/dʤouk/
danh từ
  1. lời nói đùa, câu nói đùa
    • to crack a joke
      nói đùa một câu
    • to play a joke on someone
      đùa nghịch trêu chọc ai
    • to know how to take a joke
      biết nghe nói đùa, không để tâm giận lời nói đùa
    • a practical joke
      trò đùa ác ý, trò chơi khăm
  2. trò cười (cho thiên hạ)
  3. chuyện đùa; chuyện buồn cười, chuyện lố bịch; trường hợp xảy ra buồn cười
    • it is no joke
      không phải chuyện đùa
    • the joke is that
      điều buồn cười
động từ
  1. nói đùa
  2. đùa bỡn, giễu cợt; trêu chòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "joke"

joke
He tells a funny joke to his friends at the table.