woe
/wou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nỗi đau buồn, sự phiền muộn sâu sắc: "Woe" chỉ một cảm giác đau khổ, buồn bã rất lớn về mặt tinh thần.
- Tai họa, điều bất hạnh: "Woe" cũng dùng để chỉ những sự kiện hoặc hoàn cảnh gây ra đau khổ, khốn khổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She told him all her woes. (Cô ấy kể cho anh ta nghe tất cả những nỗi phiền muộn của mình.)
- The country faced economic woes after the war. (Đất nước phải đối mặt với những tai họa kinh tế sau chiến tranh.)
- His face was full of woe. (Gương mặt anh ấy đầy vẻ đau buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Woe is me!": Một thành ngữ cũ, biểu thị sự than vãn, đau khổ của bản thân.
- Woe is me! I have lost my keys again. (Ôi khổ tôi chưa! Tôi lại làm mất chìa khóa rồi.)
"Woe betide (someone)": Một cách diễn đạt cảnh báo rằng ai đó sẽ gặp rắc rối hoặc hậu quả nghiêm trọng.
- Woe betide anyone who is late for her class. (Khốn khổ thay cho bất kỳ ai đến muộn tiết học của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Woeful (tính từ): Đầy đau buồn, thảm thương; rất tệ, đáng thất vọng.
- a woeful expression (một vẻ mặt đầy đau buồn)
- woeful ignorance (sự thiếu hiểu biết đáng thất vọng)
Woes (danh từ số nhiều): Các nỗi khổ, các tai họa.
- the woes of the world (những nỗi khổ đau của thế gian)
Từ đồng nghĩa
- Sorrow: Nỗi buồn, sự đau buồn.
- Distress: Sự đau khổ, phiền muộn.
- Misery: Sự khốn khổ, khổ sở.
- Affliction: Nỗi đau, sự phiền muộn (thường do nguyên nhân bên ngoài).
Thành ngữ liên quan
- A tale of woe: Một câu chuyện buồn, một chuỗi những bất hạnh.
- He told me a long tale of woe about his failed business. (Anh ấy kể cho tôi nghe một câu chuyện dài đầy bất hạnh về việc kinh doanh thất bại của mình.)
danh từ
- sự đau buồn; điều phiền muộn, nỗi đau khổ, nỗi thống khổ
- woe is me!ôi khổ tôi chưa!
- (số nhiều) tai hoạ, tai ương
- poverty, illness and other woesnghèo nàn, bệnh hoạn và những tai hoạ khác