joking

Học thuật
Thân thiện
joking

He is joking with his friends at the lunch table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đùa bỡn, vui đùa: tính chất hài hước, không nghiêm túc, nhằm mục đích gây cười hoặc giải trí.
    • Khôi hài, hài hước: Mang lại tiếng cười hoặc cảm giác vui vẻ một cách nhẹ nhàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He said it in a joking tone, so I didn't take it seriously. (Anh ấy nói điều đó bằng một giọng điệu đùa bỡn, nên tôi đã không nghiêm túc tiếp nhận.)
    • She has a very joking personality, always making people laugh. ( ấy tính cách rất hài hước, luôn làm mọi người cười.)
    • It was just a joking remark, not meant to offend anyone. (Đó chỉ một nhận xét khôi hài, không ý xúc phạm ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be no joking matter": không phải chuyện đùa; một vấn đề nghiêm trọng.
    • Climate change is no joking matter. (Biến đổi khí hậu không phải chuyện đùa.)
  • "all joking aside": nói nghiêm túc, bỏ chuyện đùa sang một bên.
    • All joking aside, we need to finish this project by Friday. (Nói nghiêm túc nhé, chúng ta cần hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.)
Biến thể từ gần giống
  • Joke (n): lời nói đùa, trò đùa.
    • He told a funny joke. (Anh ấy kể một câu chuyện cười rất hài hước.)
  • Joke (v): nói đùa, chơi khăm.
    • Are you joking? (Bạn đang đùa à?)
  • Jokingly (adv): một cách đùa cợt.
    • He jokingly suggested we work all night. (Anh ấy đùa cợt đề nghị chúng tôi làm việc cả đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Humorous: hài hước, khôi hài.
  • Facetious: đùa cợt, bông đùa (đôi khi không đúng lúc).
  • Light-hearted: vui vẻ, thoải mái, không lo lắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "joking" với tư cách tính từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "joke").

Thành ngữ liên quan
  • You must be joking!: Bạn chắc chắn đang đùa! (Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin vào điều vừa nghe).
    • You paid how much? You must be joking! (Bạn trả bao nhiêu? Bạn chắc chắn đang đùa rồi!)
  • The joke is on someone: trò đùa quay lại với ai đó (người định đùa người khác lại trở thành đối tượng bị cười).
    • He tried to trip me, but he fell instead. The joke was on him. (Anh ta cố tình làm tôi vấp ngã, nhưng chính anh ta lại ngã. Trò đùa đã quay lại với anh ta.)
joking

He is joking with his friends at the lunch table.

Adjective
  1. đùa bỡn, vui đùa, hài hước, khôi hài

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "joking"

Từ có nhắc đến "joking"