john donne

john donne

John Donne delivers a sermon from the pulpit.

Định nghĩa
  • Danh từ riêng: John Donne tên của một giáo sĩ nhà thơ siêu hình (metaphysical poet) nổi tiếng người Anh, sống từ năm 1572 đến 1631. Ông được biết đến như một nhà thuyết giáo tài ba, với các tác phẩm thơ ca sâu sắc về tình yêu, tôn giáo, cái chết.
dụ sử dụng
  • (John Donne được ca ngợi các bài thuyết giáo thơ siêu hình của ông.)
  • (Các tác phẩm của John Donne thường khám phá các chủ đề về tình yêu cái chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "John Donne" thường được nhắc đến trong văn cảnh văn học hoặc tôn giáo, đặc biệt khi thảo luận về thơ ca thời kỳ Phục hưng Anh.
    • The poem "The Flea" by John Donne is a classic example of metaphysical conceit. (Bài thơ "Con bọ chét" của John Donne một dụ kinh điển về phép ẩn dụ siêu hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Donnean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến John Donne hoặc phong cách thơ của ông.
    • His writing style has a Donnean quality, blending wit and spirituality. (Phong cách viết của ông chất Donnean, pha trộn sự hóm hỉnh tâm linh.)
Từ đồng nghĩa
  • Metaphysical poet: nhà thơ siêu hình (một nhóm nhà thơ thế kỷ 17, trong đó John Donne đại diện tiêu biểu).
  • Preacher: nhà thuyết giáo ( John Donne cũng một giáo sĩ nổi tiếng).
Các cụm từ liên quan
  • "No man is an island": một câu nổi tiếng trong tác phẩm của John Donne, nghĩa không ai một hòn đảo cô lập.
    • The phrase "No man is an island" from John Donne reminds us of our interconnectedness. (Câu nói "Không ai một hòn đảo" từ John Donne nhắc nhở chúng ta về sự liên kết với nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • "For whom the bell tolls": một câu trích dẫn từ tác phẩm của John Donne, nghĩa chuông nguyện hồn ai (ám chỉ cái chết của một người ảnh hưởng đến toàn thể nhân loại).
    • The novel "For Whom the Bell Tolls" by Hemingway takes its title from John Donne's meditation. (Cuốn tiểu thuyết "Chuông nguyện hồn ai" của Hemingway lấy tiêu đề từ bài suy niệm của John Donne.)