antony

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Antony (còn được gọi là Mark Antony): Một vị tướng La dưới thời Julius Caesar trong các cuộc chiến tranh xứ Gallia. Ông đã từ bỏ vợ mình để kết hôn với nữ hoàng Ai Cập Cleopatra. Cả hai đã bị Octavian đánh bại trong trận Actium (83-30 TCN).

dụ sử dụng
  • (Antony một đồng minh quan trọng của Julius Caesar.)
  • (Câu chuyện tình yêu của Antony Cleopatra nổi tiếng trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Antony" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học, đặc biệt khi nhắc đến các tác phẩm như vở kịch của Shakespeare.
    • Shakespeare's play "Antony and Cleopatra" dramatizes their tragic romance. (Vở kịch "Antony and Cleopatra" của Shakespeare kịch tính hóa mối tình bi thảm của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mark Antony: Tên đầy đủ của nhân vật này (Marcus Antonius).
    • Mark Antony was a Roman politician and general. (Mark Antony một chính trị gia tướng lĩnh La .)
  • Antonian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Antony.
    • The Antonian era refers to the period of his influence. (Thời kỳ Antonian ám chỉ giai đoạn ảnh hưởng của ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Marcus Antonius: Tên Latinh chính thức của Antony.
  • Triumvir: Một trong ba người đứng đầu La (cùng với Octavian Lepidus).
Các cụm từ liên quan
  • "The Antony and Cleopatra story": Câu chuyện tình yêu chính trị giữa Antony Cleopatra.
    • The Antony and Cleopatra story has inspired many films and books. (Câu chuyện Antony Cleopatra đã truyền cảm hứng cho nhiều bộ phim sách.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be an Antony" (hiếm): Dùng để chỉ một người đàn ông bị cuốn hút bởi một người phụ nữ quyền lực hoặc mối tình lãng mạn gây tranh cãi.
    • He acted like an Antony, abandoning everything for love. (Anh ta hành động như một Antony, từ bỏ mọi thứ tình yêu.)