anhedonia
Danh từ: - Anhedonia (chứng mất khoái cảm): Là tình trạng không có khả năng trải nghiệm niềm vui hoặc sự thích thú từ các hoạt động thường ngày vốn mang lại cảm giác dễ chịu, như ăn uống, giao tiếp xã hội, hoặc sở thích cá nhân. Đây là một triệu chứng phổ biến trong các rối loạn tâm thần, đặc biệt là trầm cảm và tâm thần phân liệt.
- (Chứng mất khoái cảm của bệnh nhân khiến anh ấy không thể tận hưởng thời gian bên gia đình.)
- (Chứng mất khoái cảm thường là một trong những dấu hiệu sớm nhất của trầm cảm lâm sàng.)
"to suffer from anhedonia": mắc chứng mất khoái cảm.
- Many individuals suffering from anhedonia lose interest in hobbies they once loved. (Nhiều cá nhân mắc chứng mất khoái cảm mất hứng thú với những sở thích từng yêu thích.)
"social anhedonia": chứng mất khoái cảm xã hội (không thích thú với các tương tác xã hội).
- Social anhedonia can lead to isolation and withdrawal from relationships. (Chứng mất khoái cảm xã hội có thể dẫn đến sự cô lập và rút lui khỏi các mối quan hệ.)
Anhedonic (tính từ): thuộc về hoặc mắc chứng mất khoái cảm.
- The anhedonic patient showed no reaction to the comedy show. (Bệnh nhân mắc chứng mất khoái cảm không có phản ứng gì với chương trình hài kịch.)
Anhedonia (danh từ): không có biến thể khác ngoài dạng gốc.
- Lack of pleasure: thiếu niềm vui (mô tả tình trạng, không phải thuật ngữ y khoa).
- Emotional flatness: sự phẳng lặng cảm xúc (thường dùng trong tâm lý học).
- Apathy: sự thờ ơ, thiếu quan tâm (có liên quan nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn, vì apathy tập trung vào thiếu động lực, còn anhedonia tập trung vào thiếu khoái cảm).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "anhedonia", vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "anhedonia". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lâm sàng, có thể dùng cụm từ "loss of interest or pleasure" (mất hứng thú hoặc khoái cảm) để diễn tả trạng thái này.