johnny

/'dʤɔni/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Anh chàng, , thằng cha: Một cách gọi thân mật, đôi khi hơi suồng sã, để chỉ một người đàn ông, thường người lạ.
    • Anh chàng ăn diệncông rỗi nghề: (Cổ, ít dùng) Chỉ một người đàn ông trẻ chỉ chú trọng đến ngoại hình ăn chơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ask that johnny over there for directions. (Hãy hỏi đường cái anh chàng đằng kia.)
    • Some johnny left his umbrella on the bus. (Một nào đó đã để quên ô trên xe buýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Johnny Reb": (Lịch sử, Mỹ) Biệt danh binh lính Liên bang miền Bắc dùng để gọi binh lính Liên minh miền Nam trong Nội chiến Hoa Kỳ.
    • The museum exhibit showed letters from a Johnny Reb to his family. (Triển lãm bảo tàng trưng bày những bức thư của một người lính miền Nam gửi cho gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Johnny-come-lately (n): Người mới đến, kẻ mới tham gia (thường với hàm ý chê bai).
  • Johnny-on-the-spot (n): Người có mặt đúng lúc cần thiết.
Từ đồng nghĩa
  • Guy: Anh chàng, (thông dụng).
  • Bloke: , anh chàng (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh).
  • Fellow: Người đàn ông, anh bạn.
Lưu ý
  • Từ "johnny" với nghĩa thông thường (anh chàng) chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh có thể mang sắc thái hơi hoặc địa phương.
  • Nghĩa lịch sử "Johnny Reb" một thuật ngữ cố định.
danh từ
  1. anh chàng, , thằng cha
  2. anh chàng ăn diệncông rỗi nghề

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "johnny"