Rebel

/'rebl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người nổi loạn, người phiến loạn: Một người tham gia vào cuộc nổi dậy trang chống lại chính quyền đương nhiệm.
    • Người chống đối: Một người phản đối hoặc từ chối tuân theo quyền lực, kiểm soát, hoặc các quy ước đã được thiết lập.
    • (Lịch sử Mỹ) Binh lính Liên minh miền Nam: Biệt danh cho binh lính phe Liên minh (Confederate) trong Nội chiến Hoa Kỳ.
  2. Động từ:

    • Nổi loạn, dấy loạn: Hành động chống lại chính quyền hoặc người cai trị bằng lực.
    • Chống đối: Từ chối tuân thủ các quy tắc, quyền lực hoặc các chuẩn mực xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The government forces captured the rebel leader. (Lực lượng chính phủ đã bắt giữ thủ lĩnh phiến quân.)
    • She was always a rebel at school, questioning the teachers' authority. ( ấy luôn một người chống đốitrường, chất vấn quyền lực của giáo viên.)
  • Động từ:

    • The people rebelled against the dictator's harsh rule. (Người dân đã nổi dậy chống lại sự cai trị hà khắc của nhà độc tài.)
    • Teenagers often rebel against their parents' wishes. (Thanh thiếu niên thường chống đối lại mong muốn của cha mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To rebel against something": Chống lại một điều đó (quyền lực, hệ thống, quy tắc).

    • He rebelled against the strict dress code of the company. (Anh ấy chống lại quy định trang phục nghiêm ngặt của công ty.)
  • "A rebel without a cause": Một người nổi loạn không có lý do rõ ràng, thường chỉ sự bất mãn mơ hồ với xã hội.

    • The film portrays him as a rebel without a cause. (Bộ phim khắc họa anh ta như một kẻ nổi loạn không có lý do.)
Biến thể từ gần giống
  • Rebellion (danh từ): Cuộc nổi loạn, sự chống đối.

    • The rebellion was quickly suppressed. (Cuộc nổi loạn đã nhanh chóng bị dập tắt.)
  • Rebellious (tính từ): tính nổi loạn, hay chống đối.

    • He has a rebellious streak. (Anh ta một khía cạnh tính cách nổi loạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Insurgent (kẻ nổi dậy), revolutionary (nhà cách mạng), dissenter (người bất đồng chính kiến), nonconformist (người không tuân theo quy ước).
  • Động từ: Revolt (nổi dậy), mutiny (làm binh biến), defy (thách thức, bất chấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rebel against: Chống lại, nổi loạn chống lại (đã giải thíchtrên).
Thành ngữ liên quan
  • "To play the rebel": Giả vờ hoặc cố tình hành xử như một người nổi loạn.
    • He's just playing the rebel to get attention. (Anh ta chỉ đang giả vờ nổi loạn để thu hút sự chú ý.)
danh từ
  1. người nổi loạn, người phiến loạn
  2. người chống đối (lại chính quyền, chính sách, luật pháp...)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người dân các bang miền nam
  4. (định ngữ) nổi loạn, phiến loạn; chống đối
    • the rebel army
      đạo quân nổi loạn[ri'bel]
nội động từ (+ against)
  1. dấy loạn, nổi loạn
  2. chống đối