joining

joining

Two children are joining hands to play a circle game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kết nối, sự nối liền: "joining" chỉ hành động đưa hai thứ lại gần nhau, tạo sự tiếp xúc hoặc liên kết, đặc biệt để giao tiếp.
    • Sự tham gia: "joining" cũng có thể ám chỉ hành động gia nhập vào một nhóm, tổ chức hoặc hoạt động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The joining of hands around the table created a sense of unity. (Sự nắm tay nhau quanh bàn đã tạo ra cảm giác đoàn kết.)
    • There was a joining via the internet that connected the two teams. ( một sự kết nối qua internet đã liên kết hai đội lại với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the joining of forces": sự hợp lực, sự kết hợp sức mạnh.

    • The joining of forces between the two companies led to a successful merger. (Sự hợp lực giữa hai công ty đã dẫn đến một vụ sáp nhập thành công.)
  • "joining date": ngày tham gia (thường dùng trong công việc hoặc học tập).

    • My joining date at the new job is next Monday. (Ngày tôi bắt đầu công việc mới thứ Hai tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Join (động từ): tham gia, kết nối.

    • She decided to join the club. ( ấy quyết định tham gia câu lạc bộ.)
  • Joiner (danh từ): người tham gia, người gia nhập.

    • The joiner quickly became an active member of the team. (Người tham gia nhanh chóng trở thành một thành viên tích cực của đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Connection (sự kết nối): chỉ mối liên hệ giữa hai thứ.
  • Union (sự hợp nhất): nhấn mạnh sự kết hợp thành một khối.
  • Participation (sự tham gia): ám chỉ hành động tham dự vào một hoạt động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Join in: tham gia vào.

    • Everyone is welcome to join in the celebration. (Mọi người đều được chào đón tham gia vào lễ kỷ niệm.)
  • Join up: gia nhập (đặc biệt quân đội hoặc tổ chức).

    • He joined up with the army at the age of 18. (Anh ấy gia nhập quân đội năm 18 tuổi.)
Thành ngữ liên quan
  • Join the club: cùng cảnh ngộ (thường dùng để thể hiện sự đồng cảm).
    • You're stuck in traffic? Join the club, I'm late too! (Bạn bị kẹt xe à? Cùng cảnh ngộ thôi, tôi cũng muộn đây!)

Từ có nhắc đến "joining"