anhinga

anhinga

An anhinga dries its wings on a cypress branch over a calm river.

Định nghĩa

Danh từ: Chim anhinga (còn gọi là chim cổ rắn) một loài chim ăn cá sốngvùng nước nội địa ấm áp, cổ dài linh hoạt mỏ nhọn thon dài. Loài chim này thường bơi với thân chìm dưới nước, chỉ để lộ cổ đầu trên mặt nước, trông giống như một con rắn.

dụ sử dụng
  • (Chim anhinga thường được thấy đang phơi khô cánh khi đậu trên một cành cây.)
  • (Chim anhinga những thợ săn lành nghề, dùng mỏ nhọn của chúng để xiên .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anhinga" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc quan sát chim (birdwatching) để chỉ loài chim đặc trưng của vùng đầm lầy sông hồ.
    • The anhinga's unique swimming style makes it a fascinating subject for ornithologists. (Phong cách bơi độc đáo của chim anhinga khiến trở thành đối tượng hấp dẫn cho các nhà điểu cầm học.)
Biến thể từ gần giống
  • Darter (danh từ): một tên gọi khác của chim anhinga, thường dùngcác vùng nói tiếng Anh khác.

    • In Australia, the anhinga is commonly called a darter. (Ở Úc, chim anhinga thường được gọi là chim darter.)
  • Snakebird (danh từ): tên gọi phổ biến khác của chim anhinga, do hình dáng cổ dài giống rắn.

    • The snakebird gets its name from its long, snake-like neck. (Chim cổ rắn tên gọi như vậy cổ dài giống rắn của .)
Từ đồng nghĩa
  • Darter: chim ăn cá cổ dài, đồng nghĩa với anhinga.
  • Snakebird: chim cổ rắn, một tên gọi khác của anhinga.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "anhinga".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "anhinga".