yawning

yawning

The student tried to hide his yawning during the lecture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thể hiện sự thiếu chú ý hoặc buồn chán: "yawning" mô tả trạng thái một người hoặc một nhóm người tỏ ra không tập trung, uể oải buồn tẻ. dụ: một hội chúng ngáp dài (a yawning congregation).
    • Mở rộng miệng, to (như đang ngáp): Cũng dùng để chỉ trạng thái mồm rộng, thường với hàm ý về sự buồn ngủ hoặc thiếu sức sống.
    • Hổng hác, hở rộng (như hố sâu): Nghĩa bóng, chỉ một khoảng trống lớn, nguy hiểm hoặc có vẻ như muốn nuốt chửng thứ đó. dụ: một hố mỏ sâu hoắm (a yawning mine shaft), một vực thẳm mở rộng (a yawning abyss).
  2. Danh từ:

    • Sự ngáp, cái ngáp: Hành động hít vào không khí một cách không tự chủ qua miệng mở rộng, thường do mệt mỏi hoặc buồn chán. dụ: sự ngáp của khán giả báo hiệu đã đến lúc kết thúc (the yawning in the audience told him it was time to stop).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The yawning congregation showed no interest in the lecture. (Hội chúng ngáp dài tỏ ra không hứng thú với bài giảng.)
    • A yawning gap in the fence allowed the dog to escape. (Một khe hở rộng hoác trên hàng rào đã cho phép con chó trốn thoát.)
  • Danh từ:
    • He tried to hide his yawning during the meeting. (Anh ấy cố gắng che giấu cơn ngáp của mình trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A yawning chasm": Một vực thẳm mở rộng, thường dùng để chỉ sự khác biệt lớn không thể vượt qua.
    • There is a yawning chasm between the rich and the poor in that country. ( một vực thẳm mở rộng giữa người giàu người nghèođất nước đó.)
  • "A yawning void": Một khoảng trống mênh mông, thường mang tính ẩn dụ về sự thiếu vắng hoặc cô đơn.
    • After his departure, she felt a yawning void in her life. (Sau khi anh ấy ra đi, cảm thấy một khoảng trống mênh mông trong cuộc đời mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Yawn (danh từ/động từ): Hành động ngáp hoặc cái ngáp.
    • He let out a big yawn. (Anh ấy ngáp một cái thật dài.)
  • Yawn-inducing (tính từ): Gây buồn ngủ, khiến người ta ngáp.
    • The movie was yawn-inducing. (Bộ phim khiến người ta buồn ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gaping (tính từ): Há hốc, mở rộng (thường chỉ vết thương hoặc lỗ hổng).
    • A gaping wound (Một vết thương há hốc).
  • Oscitant (tính từ, trang trọng): Ngáp, uể oải.
    • The audience grew oscitant. (Khán giả trở nên uể oải, ngáp dài.)
  • Wide-open (tính từ): Mở rộng hoàn toàn.
    • A wide-open mouth (Một cái miệng mở rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "yawning". Tuy nhiên, thành ngữ dưới đây liên quan:

Thành ngữ liên quan
  • To stifle a yawn: Cố nén một cơn ngáp.
    • She tried to stifle a yawn during the boring presentation. ( ấy cố nén một cơn ngáp trong bài thuyết trình nhàm chán.)
  • Yawn one's head off: Ngáp liên tục, ngáp không ngừng.
    • He was yawning his head off because he hadn't slept all night. (Anh ấy ngáp liên tục đã không ngủ suốt đêm.)