anunnaki

anunnaki

The scholar studies ancient carvings depicting the Anunnaki.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều, thường dùng dạng the Anunnaki): - Các vị thần hoặc linh hồn mặt đất quyền năng của người Babylon cổ đại: Trong thần thoại Lưỡng , "anunnaki" chỉ một nhóm các vị thần cấp dưới, phục vụ các vị thần tối cao, thường được coi những linh hồn hoặc thần linh cai quản số phận con người các hiện tượng tự nhiên. - Các thực thể tâm linh gắn liền với đất đai thế giới ngầm: Ngoài vai trò thần linh, "anunnaki" còn được hiểu những sinh vật siêu nhiên canh giữ hoặc cai quản các khu vực dưới lòng đất, đặc biệt trong văn hóa Sumer Akkad.

dụ sử dụng
  • (Người Babylon cổ đại tin rằng các Anunnaki những linh hồn quyền năng kiểm soát số phận của nhân loại.)
  • (Trong thần thoại Lưỡng , các Anunnaki phục vụ như những tôi tớ cho các vị thần tối cao, như Anu Enlil.)
  • (Một số diễn giải hiện đại mô tả các Anunnaki sinh vật ngoài Trái Đất, mặc dù điều này không được các văn bản lịch sử ủng hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Anunnaki as earth spirits": Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh học thuật để chỉ các linh hồn mặt đất, khác với các vị thần trên trời (Igigi).
    • The Anunnaki were often invoked in rituals related to agriculture and the underworld. (Các Anunnaki thường được triệu hồi trong các nghi lễ liên quan đến nông nghiệp thế giới ngầm.)
  • "Anunnaki in popular culture": Trong văn hóa đại chúng, "anunnaki" được dùng rộng rãi trong các thuyết âm mưu hoặc tiểu thuyết khoa học viễn tưởng, mô tả họ như những người ngoài hành tinh đến từ hành tinh Nibiru.
    • The theory that the Anunnaki created humans as slaves for gold mining has become a trope in pseudoscience. (Lý thuyết cho rằng các Anunnaki tạo ra con người làm nô lệ để khai thác vàng đã trở thành một -típ trong giả khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Anunnaki (danh từ số nhiều, không dạng số ít chuẩn mực): Từ này luôn được dùngdạng số nhiều, đôi khi có thể xuất hiện dưới dạng số ít trong văn bản không chính thống.
  • Igigi (danh từ): Một nhóm thần linh khác trong thần thoại Lưỡng , thường được coi các vị thần trên trời, đối lập với Anunnaki các thần mặt đất.
    • While the Anunnaki were associated with the earth, the Igigi were celestial deities. (Trong khi các Anunnaki gắn liền với mặt đất, thì các Igigi thần linh trên trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Thần linh mặt đất: Dùng để chỉ các vị thần cai quản đất đai thế giới ngầm.
  • Linh hồn tự nhiên: Các thực thể tâm linh gắn với thiên nhiên, mặc dù không hoàn toàn trùng khớp về nghĩa.
  • Genii (từ gốc Latin): Một từ tương tự trong thần thoại La , chỉ các linh hồn bảo hộ, nhưng ít cụ thể hơn Anunnaki.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan đến "anunnaki", đây danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm từ mô tả như: - "To invoke the Anunnaki": Triệu hồi các Anunnaki (trong nghi lễ). - Ancient priests would invoke the Anunnaki to ensure a good harvest. (Các tế cổ đại sẽ triệu hồi các Anunnaki để đảm bảo mùa màng bội thu.) - "To serve the Anunnaki": Phục vụ các Anunnaki. - The lesser spirits were said to serve the Anunnaki in the underworld. (Các linh hồn cấp thấp hơn được cho phục vụ các Anunnaki trong thế giới ngầm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "anunnaki" trong tiếng Anh hiện đại. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh học thuật hoặc huyền bí, có thể gặp: - "The council of the Anunnaki": Hội đồng các Anunnaki, ám chỉ một nhóm thần linh quyết định số phận. - In the Epic of Gilgamesh, the council of the Anunnaki decreed the Great Flood. (Trong Sử thi Gilgamesh, hội đồng các Anunnaki đã ra lệnh cho Đại Hồng Thủy.)