jointure
/jointure/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chỗ nối, chỗ khớp: Chỉ điểm hoặc bộ phận nơi hai hoặc nhiều vật thể được ghép lại với nhau.
- Tài tháo vát (số nhiều, từ cũ, nghĩa cũ): (Dùng ở dạng số nhiều jointures) chỉ khả năng xoay xở, khéo léo trong công việc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (nghĩa chính):
- La jointure entre les deux tuyaux est bien visible. (Chỗ nối giữa hai ống nước rất dễ thấy.)
- Il a mal à la jointure du doigt. (Anh ấy bị đau ở khớp ngón tay.)
Danh từ giống cái (nghĩa cũ, số nhiều):
- Il a fait preuve de grandes jointures pour résoudre ce problème. (Ông ấy đã thể hiện tài tháo vát lớn để giải quyết vấn đề này.) - Lưu ý: Cách dùng này rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jointure étanche": Chỗ nối kín, khớp nối kín (thường dùng trong kỹ thuật).
- Assurez-vous que la jointure étanche ne présente aucune fuite. (Hãy đảm bảo rằng chỗ nối kín không bị rò rỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Joindre (động từ): Nối, ghép, tham gia.
- Il faut joindre les deux pièces. (Cần phải nối hai mảnh lại với nhau.)
Joint (danh từ giống đực): Khớp, mối nối.
- Le joint en caoutchouc est usé. (Miếng đệm cao su đã bị mòn.)
Từ đồng nghĩa
- Jonction (n.f): Chỗ nối, giao lộ.
- Articulation (n.f): Khớp (xương).
- Ressource (n.f): Tài nguyên, phương tiện (gần nghĩa với nghĩa cũ).
danh từ giống cái
- chỗ nối, chỗ khớp
- Jointure étanchechỗ nối kín
- (số nhiều, từ cũ nghĩa cũ) tài tháo vát