jointure

/jointure/
Học thuật
Thân thiện
jointure

La jointure de ses doigts est visible lorsqu'elle tient le crayon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chỗ nối, chỗ khớp: Chỉ điểm hoặc bộ phận nơi hai hoặc nhiều vật thể được ghép lại với nhau.
    • Tài tháo vát (số nhiều, từ , nghĩa ): (Dùngdạng số nhiều jointures) chỉ khả năng xoay xở, khéo léo trong công việc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa chính):

    • La jointure entre les deux tuyaux est bien visible. (Chỗ nối giữa hai ống nước rất dễ thấy.)
    • Il a mal à la jointure du doigt. (Anh ấy bị đaukhớp ngón tay.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa , số nhiều):

    • Il a fait preuve de grandes jointures pour résoudre ce problème. (Ông ấy đã thể hiện tài tháo vát lớn để giải quyết vấn đề này.) - Lưu ý: Cách dùng này rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jointure étanche": Chỗ nối kín, khớp nối kín (thường dùng trong kỹ thuật).
    • Assurez-vous que la jointure étanche ne présente aucune fuite. (Hãy đảm bảo rằng chỗ nối kín không bị rỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Joindre (động từ): Nối, ghép, tham gia.

    • Il faut joindre les deux pièces. (Cần phải nối hai mảnh lại với nhau.)
  • Joint (danh từ giống đực): Khớp, mối nối.

    • Le joint en caoutchouc est usé. (Miếng đệm cao su đã bị mòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Jonction (n.f): Chỗ nối, giao lộ.
  • Articulation (n.f): Khớp (xương).
  • Ressource (n.f): Tài nguyên, phương tiện (gần nghĩa với nghĩa ).
jointure

La jointure de ses doigts est visible lorsqu'elle tient le crayon.

danh từ giống cái
  1. chỗ nối, chỗ khớp
    • Jointure étanche
      chỗ nối kín
  2. (số nhiều, từ nghĩa ) tài tháo vát