jointer

/'dʤɔintə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đấu mép (hai gỗ trong gỗ dán): Hành động ghép, nối hai mép gỗ lại với nhau một cách khít chính xác, thường để tạo ra một bề mặt gỗ rộng hơn hoặc trong quá trình sản xuất gỗ dán.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut jointer les deux planches avant de les coller. (Phải đấu mép hai tấm ván trước khi dán chúng lại.)
    • L'artisan jointait soigneusement les feuilles de placage. (Người thợ thủ công cẩn thận đấu mép các gỗ dán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jointer" trong ngữ cảnh chuyên môn: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như mộc, sản xuất đồ gỗ xây dựng. mô tả một kỹ thuật cụ thể nhằm đảm bảo hai cạnh gỗ tiếp xúc hoàn hảo với nhau.
Biến thể từ gần giống
  • Joint (nom masculin): Mối nối, khớp, chỗ ghép.
    • Le joint entre les deux pièces est presque invisible. (Mối nối giữa hai mảnh gỗ gần như vô hình.)
  • Jointif, jointe (adjectif): Khít nhau, sát nhau.
    • Des pierres jointives. (Những viên đá được xếp khít vào nhau.)
  • Jointure (nom féminin): Chỗ nối, khớp (xương).
    • Une douleur à la jointure des doigts. (Cơn đaukhớp ngón tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Assembler (par les bords): Lắp ghép (ở các cạnh).
  • Ajuster (les bords): Điều chỉnh, làm cho khớp (các cạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. đấu mép (hai gỗ trong gỗ dán)

Từ chứa "jointer"