joueur

Học thuật
Thân thiện
joueur

Un joueur de football frappe le ballon vers le but.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người chơi: Người tham gia vào một trò chơi, một môn thể thao hoặc một hoạt động giải trí.
    • Đấu thủ, vận động viên: Người thi đấu trong một cuộc thi thể thao.
    • Người đánh bạc, con bạc: Người thường xuyên tham gia vào các trò chơi cờ bạc.
  2. Tính từ:

    • Ham chơi: tính thích vui chơi, giải trí, đôi khi quá mức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il est un bon joueur de tennis. (Anh ấymột tay vợt giỏi.)
    • Ce casino attire beaucoup de joueurs. (Sòng bạc này thu hút rất nhiều con bạc.)
    • Les joueurs de l'équipe de France sont sur le terrain. (Các đấu thủ của đội tuyển Pháp đang trên sân.)
  • Tính từ:

    • Cet enfant est très joueur. (Đứa trẻ này rất ham chơi.)
    • Elle a un caractère joueur. ( ấy tính tình ham vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Joueur de + [instrument]": Người chơi nhạc cụ.

    • Un joueur de guitare (Một người chơi ghi-ta.)
  • "Joueur professionnel": Người chơi chuyên nghiệp (thể thao, game).

    • Il est devenu joueur professionnel de football. (Anh ấy đã trở thành cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.)
  • "Beau joueur": Người chơi đẹp, biết chấp nhận thắng thua một cách đường hoàng (thường dùng trong thể thao).

    • Il a perdu mais c'est un beau joueur. (Anh ấy đã thua nhưngmột người chơi đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Joueuse (n.f): Dạng giống cái của "joueur".

    • Une joueuse de piano (Một nữ nghệ sĩ dương cầm.)
  • Jouer (v): Chơi, diễn xuất, đánh bạc.

    • Jouer au football (Chơi bóng đá.)
  • Jouet (n.m): Đồ chơi.

    • Un jouet en bois (Một món đồ chơi bằng gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:

    • Participant: Người tham gia.
    • Sportif: Vận động viên, người chơi thể thao.
    • Parieur: Người đánh cược.
  • Tính từ:

    • Enjoué: Vui vẻ, hoạt bát.
    • Ludique: Mang tính vui chơi, giải trí.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Être bon joueur: Là người chơi tốt, biết điều (nghĩa bóng: chấp nhận tình huống một cách tích cực).

    • Sois bon joueur et accepte la décision. (Hãyngười biết điều chấp nhận quyết định đi.)
  • Être mauvais joueur: Là người chơi xấu, không biết chấp nhận thua cuộc.

    • Ne sois pas mauvais joueur. (Đừng kẻ thua không biết phục.)
Thành ngữ liên quan
  • Un vieux joueur: Một tay chơi sành sỏi, lão luyện (trong cờ bạc hoặc một lĩnh vực nào đó).

    • Méfie-toi, c'est un vieux joueur. (Hãy coi chừng, đómột tay chơi già đời.)
  • Avoir l'âme d'un joueur: máu đánh bạc, thích mạo hiểm.

    • Il investit en Bourse car il a l'âme d'un joueur. (Anh ta đầu vào thị trường chứng khoán máu mạo hiểm.)
joueur

Un joueur de football frappe le ballon vers le but.

danh từ
  1. người chơi
    • Joueur de flûte
      người chơi sáo
  2. người ham chơi
  3. đấu thủ
    • Tous les joueurs de l'équipe
      tất cả đấu thủ của đội
  4. người đánh bạc, con bạc
    • beau joueur
      con bạc gan lì
tính từ
  1. ham chơi
    • Enfant joueur
      đứa trẻ ham chơi