joueur

danh từ
  1. người chơi
    • Joueur de flûte
      người chơi sáo
  2. người ham chơi
  3. đấu thủ
    • Tous les joueurs de l'équipe
      tất cả đấu thủ của đội
  4. người đánh bạc, con bạc
    • beau joueur
      con bạc gan lì
tính từ
  1. ham chơi
    • Enfant joueur
      đứa trẻ ham chơi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

joueur
Un joueur de football frappe le ballon vers le but.