jouir

nội động từ
  1. hưởng, hưởng thụ
    • Jouir de la liberté
      hưởng tự do
  2. được,
    • Jouir d'une bonne santé
      sức khỏe tốt
    • jouir de son reste
      hưởng thụ những cái sắp mất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "jouir"