jouer

nội động từ
  1. chơi
    • Jouer du violon
      chơi đàn viôlông
  2. giỡn, lung linh, ve vẩy
    • Le vent joue dans le feuillage
      gió giỡn trong tán
  3. xộc xệch, bị jơ, không khít
    • Battants de porte qui jouent
      cánh cửa xộc xệch
  4. hoạt động dễ dàng
    • Clef qui joue bien dans la serrure
      chì khóa vặn dễ dàng trong ổ khóa
  5. tác động, ăn nhập
    • La question d'intérêt ne joue pas entre eux
      vấn đề lợi không ăn nhập giữa họ với nhau
  6. đánh (bạc)
    • Jouer aux cartes
      đánh bài
  7. diễn (xuất), đóng
    • Jouer dans un film
      đóng trong một phim
  8. thí, liều
    • Jouer avec sa vie
      thí mạng
  9. làm ra vẻ
    • Jouer au grand savant
      làm ra vẻ đại bác học
  10. đầu cơ; lợi dụng
    • Jouer sur les grains
      đầu cơ thóc gạo
    • faire jouer les grandes eaux
      khóc sướt mướt
    • faire jouer tous les ressorts
      dùng mọi phương tiện để thành công
    • jouer au plus fin
      xem fin
    • jouer avec le feu
      xem feu
    • jouer de la mâchoire
      (thân mật) ăn lấy ăn để, ăn nhồm nhoàm
    • jouer de la prunelle; jouer des yeux
      liếc mắt đưa tình
    • jouer des coudes
      xem coude
    • jouer des jambes
      xem jambe
    • jouer serré
      đánh tới tấp không cho đối phương nghỉ
    • jouer sur les mots
      chơi chữ
ngoại động từ
  1. chơi
    • Jouer un morceau de musique
      chơi một bản nhạc
  2. đánh, đánh bạc
    • Jouer la balle
      đánh quả bóng (quần vợt)
  3. diễn, chiếu
    • Jouer une pièce
      diễn một vở kịch
  4. liều
    • Jouer sa vie
      liều mạng
  5. vờ, làm ra vẻ
    • Jouer l'étonnement
      vờ ngạc nhiên
  6. bắt chước
    • Objets jouant le bronze
      đồ bắt chước da đồng thanh
  7. phỉnh, lừa
    • Il vous a joué
      phỉnh anh đấy
    • jouer bien son jeu
      xem jeu
    • jouer la comédie
      xem comédie
    • jouer la fille de l'air
      (thông tục) chuồn thẳng
    • jouer le tout pour le tout
      được ăn cả ngã về không
    • jouer son rôle
      làm tròn nhiệm vụ của mình
    • jouer un rôle
      đóng vai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "jouer"

Từ có nhắc đến "jouer"