jouer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Chơi, giải trí: Tham gia vào một hoạt động vui chơi, giải trí hoặc một trò chơi.
- Chơi nhạc cụ: Sử dụng một nhạc cụ để tạo ra âm nhạc.
- Đánh bạc: Tham gia vào các trò chơi may rủi, cá cược.
- Diễn xuất, đóng vai: Thể hiện một nhân vật trên sân khấu, trong phim.
- Giỡn, lung linh, chuyển động nhẹ nhàng: Dùng để miêu tả sự chuyển động nhẹ, không ổn định (như gió, ánh sáng).
- Hoạt động dễ dàng, trơn tru: Dùng cho một bộ phận cơ khí hoạt động tốt, không bị kẹt.
- Tác động, có ảnh hưởng: Có tác dụng hoặc ảnh hưởng đến một tình huống nào đó.
- Làm ra vẻ, giả vờ: Hành xử một cách không thật lòng, để tạo ấn tượng.
- Liều lĩnh, mạo hiểm: Đặt cái gì đó có giá trị (như mạng sống) vào rủi ro.
- Đầu cơ: Mua bán với mục đích kiếm lời từ sự chênh lệch giá.
Ngoại động từ:
- Chơi (một bản nhạc): Trình diễn một bản nhạc cụ thể.
- Đánh (một quả bóng, một nước cờ): Thực hiện một động tác trong thể thao hoặc trò chơi.
- Diễn (một vở kịch): Trình diễn một tác phẩm sân khấu.
- Liều (mạng sống, tài sản): Đem cái gì đó ra đánh cược.
- Giả vờ, làm ra vẻ (một cảm xúc): Thể hiện một cảm xúc không có thật.
- Bắt chước, làm giả: Làm cho một vật trông giống vật khác (thường là chất liệu quý hơn).
- Lừa gạt, phỉnh: Đánh lừa ai đó.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Les enfants jouent dans le jardin. (Bọn trẻ đang chơi trong vườn.)
- Il sait jouer du piano. (Anh ấy biết chơi đàn piano.)
- Ils jouent aux cartes tous les soirs. (Họ chơi bài mỗi tối.)
- Elle joue dans une pièce de Molière. (Cô ấy đóng trong một vở kịch của Molière.)
- La lumière joue à la surface de l'eau. (Ánh sáng lung linh trên mặt nước.)
- Cette clé joue mal dans la serrure. (Chiếc chìa khóa này vặn khó trong ổ khóa.)
- La peur a joué dans sa décision. (Nỗi sợ hãi đã có tác động đến quyết định của anh ta.)
Ngoại động từ:
- Le pianiste a joué une sonate de Beethoven. (Nghệ sĩ dương cầm đã chơi một bản sonate của Beethoven.)
- Il a bien joué la balle. (Anh ấy đã đánh quả bóng rất tốt.)
- La troupe joue "Le Cid" ce soir. (Đoàn kịch diễn vở "Le Cid" tối nay.)
- Il a joué sa réputation dans cette affaire. (Anh ta đã liều danh tiếng của mình trong vụ việc này.)
- Elle joue l'innocence. (Cô ta giả vờ ngây thơ.)
- Ce bijou joue le diamant. (Món trang sức này bắt chước kim cương.)
- Tu t'es fait jouer ! (Cậu bị lừa rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Jouer un rôle: Đóng một vai trò (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Il joue un rôle important dans l'entreprise. (Ông ấy đóng một vai trò quan trọng trong công ty.)
- Jouer serré: (Trong thể thao, cờ bạc) Chơi sát sao, thận trọng, không cho đối thủ có cơ hội.
- L'équipe joue serré en défense. (Đội chơi phòng ngự rất chặt chẽ.)
- Jouer sur les mots: Chơi chữ.
- Arrête de jouer sur les mots ! (Đừng có chơi chữ nữa!)
- Faire jouer (un mécanisme, une garantie): Kích hoạt, vận hành (một cơ chế); sử dụng, viện dẫn (một bảo đảm).
- Il a fait jouer son assurance. (Anh ấy đã sử dụng đến hợp đồng bảo hiểm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Joueur / Joueuse (danh từ): Người chơi, vận động viên; con bạc.
- Jouet (danh từ): Đồ chơi.
- Jouable (tính từ): Có thể chơi được, có thể diễn được (vở kịch).
- Jouissance (danh từ): Sự hưởng thụ, niềm vui thích.
- Rejouer (động từ): Chơi lại, diễn lại.
Từ đồng nghĩa
- S'amuser: Vui chơi, giải trí.
- Interpréter: Trình diễn, diễn xuất (một vai).
- Parier: Đánh cược.
- Simuler: Giả vờ, giả bộ.
- Tricher: Gian lận, lừa gạt (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Jouer à (+ trò chơi, môn thể thao): Chơi (một trò chơi, môn thể thao).
- jouer au football (chơi bóng đá), jouer aux échecs (chơi cờ vua).
- Jouer de (+ nhạc cụ): Chơi (một nhạc cụ).
- jouer de la guitare (chơi ghi-ta), jouer du violon (chơi vĩ cầm).
- Jouer sur (+ điều gì đó): Lợi dụng, khai thác (một yếu tố); chơi chữ dựa trên.
- jouer sur les sentiments (lợi dụng tình cảm), jouer sur l'ambiguïté (chơi chữ dựa trên sự mơ hồ).
Thành ngữ liên quan
- Jouer avec le feu: Chơi với lửa (liều lĩnh, mạo hiểm với điều nguy hiểm).
- Négocier avec eux, c'est jouer avec le feu. (Đàm phán với họ là chơi với lửa.)
- Jouer la comédie: Diễn kịch, giả vờ (theo nghĩa tiêu cực).
- Arrête de jouer la comédie, on sait que tu es coupable. (Thôi diễn kịch đi, mọi người biết cậu có tội rồi.)
- Jouer le tout pour le tout: "Được ăn cả, ngã về không", liều tất cả cho một cơ hội.
- Pour sauver son entreprise, il joue le tout pour le tout. (Để cứu công ty, ông ấy liều tất cả.)
- Jouer des coudes: Dùng khuỷu tay, chen lấn (nghĩa đen); tranh giành, cạnh tranh khốc liệt để tiến lên (nghĩa bóng).
- Jouer des jambes: (Thân mật) Chạy nhanh, chuồn thẳng.
nội động từ
- chơi
- Jouer du violonchơi đàn viôlông
- giỡn, lung linh, ve vẩy
- Le vent joue dans le feuillagegió giỡn trong tán lá
- xộc xệch, bị jơ, không khít
- Battants de porte qui jouentcánh cửa xộc xệch
- hoạt động dễ dàng
- Clef qui joue bien dans la serrurechì khóa vặn dễ dàng trong ổ khóa
- tác động, ăn nhập
- La question d'intérêt ne joue pas entre euxvấn đề lợi không ăn nhập gì giữa họ với nhau
- đánh (bạc)
- Jouer aux cartesđánh bài
- diễn (xuất), đóng
- Jouer dans un filmđóng trong một phim
- thí, liều
- Jouer avec sa viethí mạng
- làm ra vẻ
- Jouer au grand savantlàm ra vẻ đại bác học
- đầu cơ; lợi dụng
- Jouer sur les grainsđầu cơ thóc gạo
- faire jouer les grandes eauxkhóc sướt mướt
- faire jouer tous les ressortsdùng mọi phương tiện để thành công
- jouer au plus finxem fin
- jouer avec le feuxem feu
- jouer de la mâchoire(thân mật) ăn lấy ăn để, ăn nhồm nhoàm
- jouer de la prunelle; jouer des yeuxliếc mắt đưa tình
- jouer des coudesxem coude
- jouer des jambesxem jambe
- jouer serréđánh tới tấp không cho đối phương nghỉ
- jouer sur les motschơi chữ
ngoại động từ
- chơi
- Jouer un morceau de musiquechơi một bản nhạc
- đánh, đánh bạc
- Jouer la balleđánh quả bóng (quần vợt)
- diễn, chiếu
- Jouer une piècediễn một vở kịch
- liều
- Jouer sa vieliều mạng
- vờ, làm ra vẻ
- Jouer l'étonnementvờ ngạc nhiên
- bắt chước
- Objets jouant le bronzeđồ bắt chước da đồng thanh
- phỉnh, lừa
- Il vous a jouénó phỉnh anh đấy
- jouer bien son jeuxem jeu
- jouer la comédiexem comédie
- jouer la fille de l'air(thông tục) chuồn thẳng
- jouer le tout pour le toutđược ăn cả ngã về không
- jouer son rôlelàm tròn nhiệm vụ của mình
- jouer un rôleđóng vai