jour
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ánh sáng ban ngày, ánh sáng tự nhiên: Chỉ ánh sáng mặt trời hoặc sự chiếu sáng tự nhiên vào ban ngày.
- Ban ngày: Khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn, trái với ban đêm.
- Ngày: Đơn vị thời gian kéo dài 24 giờ; một ngày cụ thể trong lịch.
- Vẻ, cách trình bày, khía cạnh: Cách một sự vật, sự việc được thể hiện hoặc nhìn nhận.
- (Số nhiều, từ cũ) Cuộc đời, những ngày tháng: Khoảng thời gian sống của một người.
Ví dụ sử dụng
- Về ánh sáng:
- Il fait jour. (Trời sáng rồi.)
- Cette pièce manque de jour. (Căn phòng này thiếu ánh sáng.)
- Về ban ngày:
- Travailler de jour. (Làm việc ban ngày.)
- Le jour se lève. (Ban ngày bắt đầu / Mặt trời mọc.)
- Về ngày:
- Je pars dans trois jours. (Tôi sẽ đi trong ba ngày nữa.)
- Quel jour sommes-nous ? (Hôm nay là ngày thứ mấy?)
- Về khía cạnh, vẻ:
- Voir les choses sous un autre jour. (Nhìn sự việc dưới một góc độ khác.)
- Về cuộc đời:
- Il a vécu ses derniers jours en paix. (Ông ấy đã sống những ngày cuối đời trong yên bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Au grand jour: Một cách công khai, không giấu giếm.
- Cette affaire a éclaté au grand jour. (Vụ việc này đã bùng lên một cách công khai.)
- Au jour le jour: Từng ngày một, không có kế hoạch dài hạn; sống qua ngày.
- Ils vivent au jour le jour. (Họ sống qua ngày.)
- De nos jours: Ngày nay, thời hiện đại.
- De nos jours, tout va très vite. (Ngày nay, mọi thứ diễn ra rất nhanh.)
- Percer à jour: Vạch trần, làm lộ ra sự thật (thường là tiêu cực).
- La supercherie a été percée à jour. (Trò lừa bịp đã bị vạch trần.)
- Voir le jour: Được sinh ra; ra đời, xuất hiện (ý tưởng, tác phẩm).
- Ce projet a vu le jour l'année dernière. (Dự án này đã ra đời vào năm ngoái.)
Biến thể và từ liên quan
- Journée (n.f): Ngày (xét về khoảng thời gian, công việc trong ngày). (Một ngày làm việc dài.)
- Journalier, -ière (adj): Hàng ngày. (Công việc hàng ngày.)
- Ajourer (v): Khoét lỗ, tạo những lỗ nhỏ cho ánh sáng lọt qua. (Một mảnh ren có lỗ.)
- Ajournement (n.m): Sự hoãn lại. (Sự hoãn phiên tòa.)
Từ đồng nghĩa
- Lumière (n.f): Ánh sáng. (Chỉ chung ánh sáng, có thể không phải ánh sáng ban ngày.)
- Date (n.f): Ngày tháng (ngày cụ thể trong lịch). (Hôm nay là ngày bao nhiêu?)
- Clarté (n.f): Ánh sáng, sự sáng sủa. (Nhấn mạnh độ sáng, sự rõ ràng.)
Thành ngữ và cụm từ cố định
- Être clair comme le jour: Rất rõ ràng, hiển nhiên.
- La solution est claire comme le jour. (Giải pháp rõ như ban ngày.)
- Être le jour et la nuit: Khác nhau một trời một vực.
- Leurs caractères sont le jour et la nuit. (Tính cách của họ khác nhau một trời một vực.)
- Les beaux jours: Những ngày đẹp trời; thời thanh xuân.
- Se souvenir des beaux jours. (Nhớ về những ngày đẹp trời / thời thanh xuân.)
- Mettre à jour: Cập nhật.
- Il faut mettre le logiciel à jour. (Cần phải cập nhật phần mềm.)
- Donner le jour à (quelqu'un): Sinh ra (ai đó).
- Elle a donné le jour à un garçon. (Cô ấy đã sinh ra một bé trai.)
danh từ giống đực
-
ánh sáng
-
Pièce où le jour entre à peinecăn phòng ánh sáng ít lọt vào
-
-
cửa thông ánh sáng
-
giua
-
Ourler à jourviền giua
-
-
ban ngày
-
Le jour et la nuitban ngày và ban đêm
-
-
ngày
-
Être absent deux joursvắng mặt hai ngày
-
Jour JNgày N (ngày tấn công, ngày quyết định...)
-
-
vẻ, cách trình bày
-
Montrer une chose sous un jour favorabletrình bày một vật dưới một vẻ thuận lợi
-
-
(số nhiều, từ cũ nghĩa cũ) cuộc đời
-
La fin de ses jourscuối cuộc đời hắn
-
au grand jourmọi người đều biết, không giấu giếm gì
-
au jour le journgày nào xào ngày ấy, ăn xổi ở thì
-
avoir son jourcó ngày sẽ thắng lợi
-
beau comme le jourxem beau
-
ces jours derniersnhững ngày vừa qua
-
de jourban ngày
-
de jour en journgày này sang ngày khác, dần dần
-
de nos joursngày nay, hiện nay
-
du jour au lendemainxem lendemain
-
d'un jour à l'autrengày một ngày hai, dần dần
-
être comme le jour et la nuitkhác nhau như ngày với đêm
-
faux jouránh sáng lờ mờ
-
grand jourxem grand
-
jour critiquengày nguy kịch
-
jour de quelqu'unngày ai có thể làm việc gì
-
jour de souffrancecửa sổ chỉ để thông ánh sáng
-
jour pour jourđúng vào ngày này
-
le jour d'une damengày tiếp khách của một bà
-
le jour J(quân sự) ngày tấn công
-
les beaux joursmùa xuân; những ngày đẹp trời
-
les mauvais joursmùa đông tháng giá
-
les vieux jourstuổi già nua
-
mauvais journgày bực mình, ngày chẳng lành
-
percer à jourvạch trần ra, làm lộ ra
-
Percer à jour l'hypocrisievạch trần sự đạo đức giả
-
prendre son jourchọn ngày tiện nhất
-
se faire jourbiểu lộ ra, xảy ra
-
voir le joursinh ra, đẻ
-
Voir le jour à Hanoïđẻ ở Hà nội
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa
Từ chứa "jour"