journey
/'dʤə:ni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc hành trình, chuyến đi (thường là đường dài): Chỉ việc di chuyển từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt là trên bộ, trong một khoảng cách hoặc thời gian đáng kể.
- Quãng đường, chặng đường (đi được trong một khoảng thời gian): Chỉ khoảng cách hoặc hành trình được hoàn thành trong một khoảng thời gian cụ thể.
Nội động từ:
- Thực hiện một cuộc hành trình, đi xa: Hành động di chuyển trong một chuyến đi dài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The journey from Hanoi to Ho Chi Minh City by train takes about two days. (Cuộc hành trình từ Hà Nội vào Thành phố Hồ Chí Minh bằng tàu hỏa mất khoảng hai ngày.)
- We broke the long car journey into easy two-hour stages. (Chúng tôi chia chặng đường ô tô dài thành những quãng ngắn dễ chịu, mỗi quãng hai tiếng.)
Nội động từ:
- They journeyed across the desert on camels. (Họ đã thực hiện một cuộc hành trình băng qua sa mạc trên lưng lạc đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a good journey": chúc một chuyến đi tốt lành, an toàn.
- Goodbye! Have a good journey! (Tạm biệt! Chúc bạn một chuyến đi tốt lành!)
"life's journey": hành trình cuộc sống (nghĩa ẩn dụ).
- His autobiography describes his remarkable life's journey. (Cuốn tự truyện của ông mô tả hành trình cuộc đời đáng chú ý của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Journeyer (danh từ): người đi đường, lữ khách.
- Journeyman (danh từ): thợ lành nghề (đã qua học việc); (nghĩa ẩn dụ) người có tay nghề vững nhưng không xuất sắc.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Trip (chuyến đi), voyage (chuyến đi biển/hàng không dài), expedition (cuộc thám hiểm/hành trình có mục đích).
- Động từ: Travel (du lịch), trek (đi bộ đường dài, vất vả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "journey" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng "journey to/through/across" + địa điểm.) - Journey on: tiếp tục hành trình. - After a short rest, they journeyed on towards the mountains. (Sau một thời gian nghỉ ngắn, họ lại tiếp tục hành trình về phía những ngọn núi.)
Thành ngữ liên quan
- The journey of a thousand miles begins with a single step: Hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân.
- Don't be overwhelmed by the big project. Remember, the journey of a thousand miles begins with a single step. (Đừng choáng ngợp bởi dự án lớn. Hãy nhớ rằng, hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân.)
danh từ
- cuộc hành trình (thường là bằng đường bộ)
- chặng đường đi, quâng đường đi (trong một thời gian nhất định)
- to go by easy journeysđi từng chặng đường ngắn
- a three day's journeychặng đường đi mất ba ngày; cuộc hành trình ba ngày
nội động từ
- làm một cuộc hành trình