journeyman

/'dʤə:nimən/
Học thuật
Thân thiện
journeyman

A journeyman carpenter carefully measures a wooden plank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ lành nghề, thợ đã thạo việc: Một người thợ thủ công hoặc thợ máy đã hoàn thành khóa học nghề đủ kỹ năng để làm việc độc lập, thường đi làm thuê cho người khác. Đây cấp bậc sau "người học việc" (apprentice) trước "bậc thầy" (master).
    • (Nghĩa bóng) Người làm thuê, người làm công: Chỉ một người tay nghề nhưng làm việc cho người khác, thường không phải chủ sở hữu hoặc người quản lý cao nhất.
    • (Từ cổ) Người làm công nhật: Người lao động được trả lương theo ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After completing his apprenticeship, he became a journeyman electrician. (Sau khi hoàn thành khóa học nghề, anh ấy trở thành một thợ điện lành nghề.)
    • The master carpenter hired two journeymen to help with the large project. (Bác thợ mộc bậc thầy đã thuê hai người thợ lành nghề để giúp đỡ với dự án lớn.)
    • In the old guild system, a journeyman would travel to learn from different masters. (Trong hệ thống phường hội , một người thợ lành nghề sẽ đi du hành để học hỏi từ các bậc thầy khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Journeyman level": Trình độ, cấp bậc của một thợ lành nghề.
    • She has reached journeyman level in her welding skills. ( ấy đã đạt đến trình độ thợ lành nghề về kỹ năng hàn.)
  • Dùng trong thể thao (Mỹ): Chỉ một vận động viên chuyên nghiệp tay nghề vững vàng, đáng tin cậy nhưng không phải ngôi sao xuất sắc nhất.
    • He was a reliable journeyman pitcher for many years. (Anh ấy một tay ném bóng chuyên nghiệp đáng tin cậy trong nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Journeyman (adj): (Thường dùng trong thể thao) tính chất của một người thợ lành nghề, vững vàng nhưng không nổi bật.
    • He had a journeyman career in the league. (Anh ấy một sự nghiệp vững vàng nhưng không nổi bật trong giải đấu.)
  • Apprentice (n): Người học việc, thợ học nghề (cấp bậc thấp hơn).
  • Master craftsman (n): Bậc thầy thủ công, thợ cả (cấp bậc cao hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Skilled worker: Công nhân lành nghề.
  • Artisan: Thợ thủ công.
  • Tradesman: Thợ thủ công, người buôn bán.
  • Hired hand: Người làm thuê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "journeyman")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "journeyman")

journeyman

A journeyman carpenter carefully measures a wooden plank.

danh từ
  1. thợ (thợ máy hoặc thợ thủ công) đã thạo việc đi làm thuê (đối lại với người mới học nghề)
  2. (nghĩa bóng) người làm thuê
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) người làm công nhật

Từ đồng nghĩa