joust

/dʤaust/
Học thuật
Thân thiện
joust

Two knights joust in a tournament.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc đấu thương, cuộc đấu ngựa: Một cuộc thi đấu thời trung cổ giữa hai hiệp sĩ cưỡi ngựa, mỗi người cầm một ngọn thương dài (cùn) cố gắng hạ đối thủ xuống ngựa.
  2. Nội động từ:

    • Đấu thương, tham gia đấu ngựa: Hành động tham gia vào một cuộc joust (cuộc đấu thương) với tư cách một hiệp sĩ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The knight won the joust and received great honor. (Người hiệp sĩ đã thắng cuộc đấu thương nhận được vinh dự lớn.)
    • The royal tournament featured a spectacular joust. (Giải đấu hoàng gia một cuộc đấu thương ngoạn mục.)
  • Nội động từ:

    • Knights would joust to prove their skill and bravery. (Các hiệp sĩ sẽ đấu thương để chứng minh kỹ năng lòng dũng cảm của mình.)
    • He trained for years to joust in the king's tournament. (Anh ấy đã luyện tập nhiều năm để tham gia đấu thương trong giải đấu của nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to joust with": đấu thương với (ai).

    • The young knight was eager to joust with the champion. (Chàng hiệp sĩ trẻ háo hức muốn đấu thương với nhàđịch.)
  • Dùng ẩn dụ: Chỉ một cuộc tranh luận hoặc cạnh tranh gay gắt, quyết liệt.

    • The two politicians jousted during the debate. (Hai chính trị gia đã "đấu thương" trong cuộc tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Jouster (n): người đấu thương, hiệp sĩ tham gia đấu thương.

    • The most famous jouster in the kingdom was undefeated. (Người đấu thương nổi tiếng nhất vương quốc chưa từng bị đánh bại.)
  • Jousting (danh động từ): hành động hoặc môn thể thao đấu thương.

    • Jousting was a popular sport in medieval times. (Đấu thương một môn thể thao phổ biến thời trung cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tilt (v, n): () đấu thương, cuộc đấu thương (nghĩa rất gần thường dùng thay thế).
  • Tourney (v, n): () tham gia/ cuộc thi đấu (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm joust).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ này)

joust

Two knights joust in a tournament.

danh từ
  1. cuộc cưỡi ngựa đấu thương
nội động từ
  1. cưỡi ngựa đấu thương

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống