oust

/aust/
ngoại động từ
  1. đuổi, trục xuất; hất cẳng
  2. tước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "oust"

oust
The board voted to oust the chairman.