oust

/aust/
Học thuật
Thân thiện
oust

The board voted to oust the chairman.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đuổi ra, trục xuất, loại bỏ: Hành động buộc ai đó phải rời khỏi một vị trí, địa điểm, hoặc tình huống, thường một cách đột ngột hoặc bằng lực.
    • Tước đoạt, hất cẳng: Hành động thay thế ai đó hoặc thứ đó, thường để giành lấy vị trí hoặc quyền lợi của họ.
dụ sử dụng
  • (Những kẻ nổi loạn đã lật đổ nhà độc tài khỏi quyền lực.)
  • (Anh ta đã bị đuổi khỏi công ty sau vụ bê bối.)
  • (Công nghệ mới nhanh chóng thay thế các phương pháp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to oust someone from office": phế truất, cách chức ai đó.
    • The board voted to oust the CEO from office. (Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu phế truất Giám đốc điều hành.)
  • "to oust an incumbent": đánh bại một người đương nhiệm (trong bầu cử).
    • The young candidate managed to oust the long-time incumbent. (Ứng viên trẻ tuổi đã thành công trong việc đánh bại người đương nhiệm đã tại vị lâu năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ouster (danh từ): sự trục xuất, sự phế truất; người bị trục xuất.
    • The ouster of the manager caused chaos in the team. (Việc quản lý bị phế truất đã gây ra hỗn loạn trong nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Expel: trục xuất, đuổi học (thường từ một tổ chức).
  • Remove: dời đi, cách chức (nghĩa rộng trung lập hơn).
  • Depose: phế truất (thường dùng cho vua chúa hoặc người chức vụ cao).
  • Topple: lật đổ (thường dùng cho chính phủ hoặc chế độ).
Từ trái nghĩa
  • Install: bổ nhiệm, đưa vào vị trí.
  • Appoint: bổ nhiệm.
  • Elect: bầu cử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "oust" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp "oust someone" hoặc "oust someone from [vị trí]".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "oust".)

oust

The board voted to oust the chairman.

ngoại động từ
  1. đuổi, trục xuất; hất cẳng
  2. tước