joist
/dʤɔist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kiến trúc, Xây dựng):
- Thanh rầm, dầm ngang: Một thanh gỗ, thép hoặc bê tông nằm ngang, được đặt song song với các thanh khác, dùng để đỡ sàn nhà, trần nhà hoặc mái nhà. Nó thường được gắn vuông góc vào các dầm chính lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The carpenter installed new wooden joists to support the floor. (Người thợ mộc lắp đặt những thanh rầm gỗ mới để đỡ sàn nhà.)
- Before laying the floorboards, check that all the joists are level and secure. (Trước khi lát ván sàn, hãy kiểm tra xem tất cả các dầm ngang đã bằng phẳng và chắc chắn chưa.)
- A steel joist provides strong support for heavy loads. (Một dầm ngang bằng thép cung cấp sự đỡ chắc chắn cho tải trọng nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ceiling joist": Dầm đỡ trần nhà, là thanh rầm nằm ngang đỡ lớp trần bên dưới và thường cũng là sàn của tầng áp mái.
- The insulation was placed between the ceiling joists. (Vật liệu cách nhiệt được đặt giữa các dầm đỡ trần nhà.)
"Floor joist": Dầm sàn, là thanh rầm chính đỡ hệ thống sàn.
- The floor joists span from one load-bearing wall to another. (Các dầm sàn trải dài từ bức tường chịu lực này sang bức tường chịu lực khác.)
Biến thể và từ gần giống
Joisted (adj): Có lắp đặt các thanh rầm.
- A joisted floor construction. (Kết cấu sàn có dầm đỡ.)
Beam (n): Dầm, xà. Một thanh chịu lực ngang, thường lớn hơn và có thể đỡ các joist.
- The main beam supports the smaller joists. (Dầm chính đỡ các thanh rầm nhỏ hơn.)
Girder (n): Dầm cái, dầm chính. Một dầm thép hoặc bê tông rất lớn, thường là kết cấu chính đỡ các dầm khác.
- The steel girders form the skeleton of the building. (Các dầm cái bằng thép tạo thành bộ khung của tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Support beam: Dầm đỡ.
- Timber (trong ngữ cảnh xây dựng): Thanh gỗ xẻ (có thể dùng làm joist).
danh từ
- (kiến trúc) rầm (nhà)