juchée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống cái của "juché"):
- Ngồi cao, đậu cao: Dùng để mô tả một người, con vật hoặc vật thể đang ở vị trí cao, thường là ngồi hoặc đậu trên một điểm cao nào đó.
- Được đặt lên cao: Có thể chỉ một vật được đặt hoặc treo ở vị trí cao hơn xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'oiseau est juchée sur la branche la plus haute. (Con chim đang đậu trên cành cây cao nhất.)
- Elle était juchée sur un tabouret pour atteindre l'étagère. (Cô ấy đang ngồi trên một chiếc ghế đẩu để với tới giá sách.)
- La maison est juchée au sommet de la colline. (Ngôi nhà được xây dựng trên đỉnh đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être juchée sur ses grands chevaux" (nghĩa bóng): Tự cao, tự đại, tỏ ra kiêu ngạo.
- Depuis sa promotion, elle est toujours juchée sur ses grands chevaux. (Kể từ khi được thăng chức, cô ấy lúc nào cũng tỏ ra kiêu ngạo.)
Biến thể và từ gần giống
Juché (adj, giống đực): Ngồi cao, đậu cao (dạng giống đực của "juchée").
- Le chat est juché sur le mur. (Con mèo đang ngồi trên bức tường.)
Jucher (v): Leo lên, trèo lên một vị trí cao; đặt lên cao.
- Il a dû jucher les valises sur le toit de la voiture. (Anh ấy phải đặt những chiếc vali lên nóc xe ô tô.)
Từ đồng nghĩa
- Perchée: Đậu, đứng (thường dùng cho chim).
- Juchée thường nhấn mạnh hơn về sự chênh vênh hoặc vị trí cao một cách đặc biệt so với assise (ngồi) thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "juchée". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "jucher").
Thành ngữ liên quan
- Être juché(e) sur ses ergots: (Nghĩa bóng, ít dùng hơn) Sẵn sàng tranh cãi hoặc chiến đấu, giống như một con gà trống.
- Ne le critique pas, il est tout de suite juché sur ses ergots. (Đừng chỉ trích anh ta, anh ta sẽ sẵn sàng tranh cãi ngay lập tức.)
- xem juché