jockey

/'dʤɔki/
danh từ giống đực
  1. người cưỡi ngựa đua, kề
    • régime jockey
      (thân mật) chế độ ăn cho gầy người đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "jockey"

jockey
Un jockey monte un cheval de course sur une piste.