jockey

/'dʤɔki/
Học thuật
Thân thiện
jockey

Un jockey monte un cheval de course sur une piste.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người cưỡi ngựa đua: Người chuyên nghiệp cưỡi ngựa trong các cuộc đua ngựa.
    • kề: (Từ , ít dùng) Cách phiên âm của "jockey", chỉ người cưỡi ngựa đua.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le jockey a remporté la course. (Người cưỡi ngựa đua đã thắng cuộc đua.)
    • Il rêve de devenir jockey. (Cậu ấy mơ ước trở thành một kề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "régime jockey": (cách nói thân mật) chế độ ăn kiêng để giảm cân nhanh, thường rất khắt khe.
    • Elle suit un régime jockey avant son mariage. ( ấy đang theo một chế độ ăn kiêng khắt khe trước đám cưới của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Jockey-club (danh từ giống đực): Câu lạc bộ những người đam mê đua ngựa hoặc tổ chức các cuộc đua.
    • Il est membre du jockey-club local. (Ông ấythành viên của câu lạc bộ đua ngựa địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Cavalier de course: Kỵ đua ngựa.
  • Pilote: (nghĩa rộng, trong một số ngữ cảnh) Người điều khiển phương tiện thi đấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ "jockey" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ "jockey" trong tiếng Pháp.)

jockey

Un jockey monte un cheval de course sur une piste.

danh từ giống đực
  1. người cưỡi ngựa đua, kề
    • régime jockey
      (thân mật) chế độ ăn cho gầy người đi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "jockey"