jockey
/'dʤɔki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người cưỡi ngựa đua: Người chuyên nghiệp cưỡi ngựa trong các cuộc đua ngựa.
- Dô kề: (Từ cũ, ít dùng) Cách phiên âm cũ của "jockey", chỉ người cưỡi ngựa đua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le jockey a remporté la course. (Người cưỡi ngựa đua đã thắng cuộc đua.)
- Il rêve de devenir jockey. (Cậu ấy mơ ước trở thành một dô kề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "régime jockey": (cách nói thân mật) chế độ ăn kiêng để giảm cân nhanh, thường rất khắt khe.
- Elle suit un régime jockey avant son mariage. (Cô ấy đang theo một chế độ ăn kiêng khắt khe trước đám cưới của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Jockey-club (danh từ giống đực): Câu lạc bộ những người đam mê đua ngựa hoặc tổ chức các cuộc đua.
- Il est membre du jockey-club local. (Ông ấy là thành viên của câu lạc bộ đua ngựa địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Cavalier de course: Kỵ sĩ đua ngựa.
- Pilote: (nghĩa rộng, trong một số ngữ cảnh) Người điều khiển phương tiện thi đấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ "jockey" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ "jockey" trong tiếng Pháp.)
danh từ giống đực
- người cưỡi ngựa đua, dô kề
- régime jockey(thân mật) chế độ ăn cho gầy người đi