juge

Học thuật
Thân thiện
juge

Le juge frappe le marteau sur son bureau pour annoncer la décision.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thẩm phán, quan tòa: Người thẩm quyền phápđể xét xử các vụ án tại tòa án.
    • Người phân xử, trọng tài: Người nhiệm vụ giám sát một cuộc thi, một trận đấu để đảm bảo luật lệ được tôn trọng công bố kết quả.
    • Người đánh giá: Người khả năng thẩm quyền để nhận xét, phê bình về một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le juge a rendu son verdict. (Vị thẩm phán đã tuyên án.)
    • Le juge de touche a signalé un hors-jeu. (Trọng tài biên đã báo việt vị.)
    • C'est un excellent juge en matière de vin. (Ông ấymột người đánh giá rượu vang xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être juge et partie": Vừaquan tòa vừađương sự; chỉ một người vừa đưa ra phán quyết vừalợi ích liên quan, do đó thiếu khách quan.

    • Il ne peut pas décider, il est juge et partie. (Anh ta không thể quyết định được, anh ta vừaquan tòa vừađương sự.)
  • "Se porter juge de quelque chose": Tự cho mìnhngười quyền phán xét về điều đó.

    • Il ne faut pas se porter juge de ce que l'on ne connaît pas. (Không nên tự cho mìnhngười phán xét những điều mình không biết.)
Biến thể từ liên quan
  • Juger (động từ): xét xử; đánh giá, phán xét.

    • La cour va juger l'affaire demain. (Tòa án sẽ xét xử vụ án vào ngày mai.)
    • C'est à vous de juger. (Việc đánh giá là tùy thuộc vào bạn.)
  • Jugement (danh từ giống đực): bản án, sự phán quyết; sự đánh giá, phán đoán.

    • Le jugement a été prononcé. (Bản án đã được tuyên.)
    • Faire preuve de bon jugement. (Thể hiện sự phán đoán đúng đắn.)
  • Juge-arbitre (danh từ giống đực): trọng tài chính (trong thể thao).

  • Juge d'instruction (danh từ giống đực): thẩm phán điều tra.
Từ đồng nghĩa
  • Magistrat (danh từ giống đực): thẩm phán, quan tòa (nghĩa chuyên môn trong ngành tư pháp).
  • Arbitre (danh từ giống đực/giống cái): trọng tài.
  • Expert (danh từ giống đực), connaisseur (danh từ giống đực): chuyên gia, người sành sỏi (với nghĩa "người đánh giá").
Các cụm từ liên quan
  • Juge des courses: trọng tài đua ngựa.
  • Juge de paix: thẩm phán hòa giải (chức danh ).
  • Juge unique: thẩm phán xét xử đơn lẻ (một thẩm phán xét xử thay vì một hội đồng xét xử).
juge

Le juge frappe le marteau sur son bureau pour annoncer la décision.

danh từ giống đực
  1. thẩm phán, quan tòa
  2. người phân xử, trọng tài; người xét xử
    • Juge des courses
      trọng tài đua ngựa
  3. người đánh giá
    • Être bon juge en matière d'art
      người đánh giá giỏi về nghệ thuật