juge

danh từ giống đực
  1. thẩm phán, quan tòa
  2. người phân xử, trọng tài; người xét xử
    • Juge des courses
      trọng tài đua ngựa
  3. người đánh giá
    • Être bon juge en matière d'art
      người đánh giá giỏi về nghệ thuật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

juge
Le juge frappe le marteau sur son bureau pour annoncer la décision.